Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/11/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/11/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
24
15
G.Bảy
042
056
G.Sáu
6337
8900
4387
3378
4255
1495
G.Năm
5435
0734
G.Tư
95873
29382
91809
13395
87250
51885
55179
86380
67717
53025
25554
63104
24554
77464
G.Ba
48404
22645
52425
91935
G.Nhì
64023
90147
G.Nhất
27890
10094
ĐẶC BIỆT
724015
829996
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/11/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
64
49
45
G.Bảy
233
157
195
G.Sáu
4387
8047
1648
8551
8676
7613
6941
8501
6361
G.Năm
6506
8507
6911
G.Tư
75356
62304
50561
76215
67880
60398
19087
25758
62138
40167
99334
16754
73899
58211
79109
87469
04432
35625
16971
42720
28767
G.Ba
08177
93481
97098
40581
41513
56764
G.Nhì
59635
40496
75558
G.Nhất
28510
70731
16798
ĐẶC BIỆT
835628
983396
249035
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
40
05
G.Bảy
153
917
G.Sáu
2407
7228
1668
7615
2689
1193
G.Năm
3845
5648
G.Tư
38098
38140
00935
16063
98799
32631
19694
18711
43035
45559
28875
25692
91374
78552
G.Ba
82172
55432
44726
31363
G.Nhì
64197
54245
G.Nhất
53798
35059
ĐẶC BIỆT
733872
803902
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/11/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
12
49
G.Bảy
845
987
G.Sáu
6816
8749
3786
1402
0473
5331
G.Năm
1865
4392
G.Tư
29013
23607
12008
74871
32892
23986
16463
09206
44334
28037
66236
54597
92051
16848
G.Ba
68450
94614
23171
47609
G.Nhì
23160
91921
G.Nhất
05606
96954
ĐẶC BIỆT
312151
346995
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/11/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
34
61
G.Bảy
690
660
G.Sáu
5212
2139
4314
2913
5819
2385
G.Năm
4804
8698
G.Tư
85259
09990
54817
56769
50659
01232
41256
89271
04334
74045
45153
74291
69839
29081
G.Ba
99881
14324
56113
45641
G.Nhì
87986
21812
G.Nhất
43852
34529
ĐẶC BIỆT
434308
183275
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/11/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
44
35
27
G.Bảy
505
418
503
G.Sáu
4090
7223
4822
3203
2103
1633
7541
4406
5852
G.Năm
8113
2361
6928
G.Tư
99384
71597
94891
13319
47070
63136
52459
13420
98777
91610
89804
39282
74487
63510
84180
17109
80801
90445
38705
28201
39186
G.Ba
18954
86732
82040
52701
02605
20353
G.Nhì
31218
74633
98684
G.Nhất
54992
68717
62844
ĐẶC BIỆT
708474
821295
294353