Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 24/11/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 23/11/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
70
48
86
G.Bảy
011
937
614
G.Sáu
9715
4319
9182
8579
1886
5944
4394
2462
0807
G.Năm
9733
6430
5659
G.Tư
82411
55523
34470
66489
36069
67093
46304
88584
44163
85498
53197
61461
41829
68335
27648
30004
26587
95541
38774
30295
47959
G.Ba
97242
45660
32099
60393
45508
33441
G.Nhì
14214
49357
58739
G.Nhất
01813
44061
72304
ĐẶC BIỆT
700957
192955
935249
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 22/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
93
86
G.Bảy
446
576
G.Sáu
9828
5879
7222
0874
1591
7824
G.Năm
1259
3572
G.Tư
56701
32643
22185
14935
08174
11432
81697
86536
36660
72219
77764
55360
23559
03654
G.Ba
54626
34979
82050
85104
G.Nhì
68183
58544
G.Nhất
37658
35237
ĐẶC BIỆT
388440
207691
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 21/11/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
93
12
G.Bảy
530
365
G.Sáu
1479
3109
6838
2862
3512
1017
G.Năm
4948
5192
G.Tư
77731
62463
64278
37987
28600
49072
45761
33360
42755
39675
59444
33686
22528
78559
G.Ba
89414
91665
93365
86133
G.Nhì
84925
99389
G.Nhất
30932
73592
ĐẶC BIỆT
546904
069039
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 20/11/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
34
71
G.Bảy
671
357
G.Sáu
0706
7225
5712
6689
9794
2270
G.Năm
1798
4124
G.Tư
35979
66546
75325
56101
03710
42995
46303
81319
42832
34501
70979
19127
46791
03386
G.Ba
00806
36694
99936
40669
G.Nhì
40166
46852
G.Nhất
87226
22977
ĐẶC BIỆT
829687
968527
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/11/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
56
41
67
G.Bảy
283
189
407
G.Sáu
2270
7151
2313
1888
3335
7090
2047
2308
4449
G.Năm
3024
3514
3829
G.Tư
59195
45776
97044
83294
25188
41659
14400
79961
73762
01479
84793
55436
39040
84248
18609
67905
49299
20667
61692
15493
52638
G.Ba
88334
51768
49071
02898
51679
21923
G.Nhì
35925
31296
30304
G.Nhất
99967
01306
68665
ĐẶC BIỆT
908406
208763
868856
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
39
73
89
G.Bảy
615
456
345
G.Sáu
6884
2472
9863
7706
8806
6191
6452
2964
5394
G.Năm
4590
4323
2698
G.Tư
71690
98126
88216
20530
83799
95942
57941
00227
10534
61495
82208
29906
69989
90967
93343
76402
40895
33471
37632
72561
94821
G.Ba
15185
27425
71596
12498
82215
09999
G.Nhì
38100
58878
11680
G.Nhất
39451
99453
03388
ĐẶC BIỆT
640591
274561
919424