Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 01/12/2023

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 30/11/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
29
96
70
G.Bảy
343
401
442
G.Sáu
9300
2459
3847
3195
9714
1737
6098
0725
3382
G.Năm
5911
8319
1652
G.Tư
63293
96488
97938
32866
09467
97783
93338
80828
89750
04965
36265
97086
66145
72587
49366
16020
34265
48627
27117
12792
26316
G.Ba
16255
53964
07307
19087
92805
47014
G.Nhì
32734
36566
80861
G.Nhất
25564
12551
62039
ĐẶC BIỆT
832616
627606
247509
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 29/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
93
82
G.Bảy
274
785
G.Sáu
2173
3150
7430
9947
2252
4339
G.Năm
8305
8623
G.Tư
48109
47695
26603
74521
44090
09378
04101
22104
82235
89533
92080
21212
26698
59398
G.Ba
22963
41205
00775
83639
G.Nhì
69973
96978
G.Nhất
71215
50169
ĐẶC BIỆT
067158
515249
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 28/11/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
20
25
G.Bảy
558
751
G.Sáu
1284
9590
4561
4852
4040
4591
G.Năm
7587
9532
G.Tư
54733
88797
85754
32890
08874
89042
35035
96280
55329
78554
75065
95500
55439
44593
G.Ba
00436
86304
43060
98137
G.Nhì
82881
14846
G.Nhất
91561
17275
ĐẶC BIỆT
946593
355220
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 27/11/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
98
32
G.Bảy
366
627
G.Sáu
9789
5888
1759
2173
0324
6037
G.Năm
1490
1753
G.Tư
90640
50400
00737
90445
02023
09946
03153
16088
61164
55936
83918
03270
38025
47898
G.Ba
47548
29131
70432
56346
G.Nhì
43203
07693
G.Nhất
27775
27132
ĐẶC BIỆT
401919
533609
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 26/11/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
26
22
97
G.Bảy
929
529
798
G.Sáu
2879
5082
5028
7400
3391
6405
3302
4572
9142
G.Năm
2679
9317
9753
G.Tư
88134
52299
64345
02929
16086
49811
61779
19995
74251
56258
65265
83289
16619
69324
62942
99650
70886
38223
61845
04921
72881
G.Ba
12733
79339
81829
86580
33658
91613
G.Nhì
54801
57747
82293
G.Nhất
36459
57684
70164
ĐẶC BIỆT
878232
761434
882509
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 25/11/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
55
50
63
G.Bảy
052
628
639
G.Sáu
4142
7712
4437
0498
2498
4182
8837
0823
2557
G.Năm
4905
4196
0192
G.Tư
99399
97592
94374
26478
67109
77484
05416
40542
90464
76758
07275
47235
47936
63672
15337
20478
32493
94906
44551
90007
61246
G.Ba
10013
06928
92713
65037
08648
95322
G.Nhì
47874
78898
34250
G.Nhất
01865
51531
02951
ĐẶC BIỆT
908857
815234
721110