Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/12/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 05/12/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
68
71
G.Bảy
884
232
G.Sáu
2592
8387
2605
7520
5355
0254
G.Năm
1157
6111
G.Tư
46307
23330
68951
68771
65416
18164
51816
68940
78859
63202
63380
41038
58109
96364
G.Ba
45024
38626
15038
05598
G.Nhì
92912
14031
G.Nhất
54285
15759
ĐẶC BIỆT
915617
784924
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 04/12/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
48
65
G.Bảy
538
558
G.Sáu
6373
7906
5112
9208
1712
8591
G.Năm
4112
1395
G.Tư
53106
73570
49262
82974
01789
90873
80428
05312
55304
17587
82152
07110
60853
68328
G.Ba
83764
81812
13597
29680
G.Nhì
56043
37573
G.Nhất
94152
44799
ĐẶC BIỆT
669872
416593
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 03/12/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
43
71
09
G.Bảy
901
852
715
G.Sáu
2175
1619
4485
5409
4722
4066
8808
7579
1614
G.Năm
6983
4091
1202
G.Tư
15841
20040
68671
68459
93959
45232
41847
26354
72388
20969
53084
42889
86264
45060
00627
68483
58673
46478
05235
03576
76171
G.Ba
29442
79152
76715
12340
59596
42231
G.Nhì
26248
35770
44556
G.Nhất
85054
98792
13873
ĐẶC BIỆT
749729
081806
497843
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 02/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
49
01
58
G.Bảy
749
228
756
G.Sáu
6415
8312
2201
1580
8394
3819
3989
6317
3439
G.Năm
8226
8094
2932
G.Tư
99486
16835
88803
85140
83547
77624
29644
47288
24039
36887
04978
13769
35852
24422
84995
57652
68294
40716
21088
67368
21774
G.Ba
98517
65384
93174
16177
18870
13515
G.Nhì
78363
97494
10259
G.Nhất
58800
71185
84670
ĐẶC BIỆT
014567
528610
766838
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 01/12/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
54
44
G.Bảy
558
645
G.Sáu
9746
3315
8741
5285
9513
4584
G.Năm
1964
3913
G.Tư
14869
69329
79214
08566
71701
69303
90652
58344
97731
00785
15418
21396
39244
35309
G.Ba
49124
06927
02140
42326
G.Nhì
07057
01620
G.Nhất
71307
99789
ĐẶC BIỆT
331504
000736
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 30/11/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
29
96
70
G.Bảy
343
401
442
G.Sáu
9300
2459
3847
3195
9714
1737
6098
0725
3382
G.Năm
5911
8319
1652
G.Tư
63293
96488
97938
32866
09467
97783
93338
80828
89750
04965
36265
97086
66145
72587
49366
16020
34265
48627
27117
12792
26316
G.Ba
16255
53964
07307
19087
92805
47014
G.Nhì
32734
36566
80861
G.Nhất
25564
12551
62039
ĐẶC BIỆT
832616
627606
247509