Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/12/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
08
64
21
G.Bảy
782
380
707
G.Sáu
1025
0181
7750
9869
8197
0772
2447
3212
1949
G.Năm
5052
8721
4409
G.Tư
74363
20631
82430
31487
19161
74490
70316
52465
17799
35559
43311
76824
35183
10971
71299
69359
16604
30679
43183
66160
38998
G.Ba
47450
67002
00641
56245
42423
15364
G.Nhì
94262
49728
58481
G.Nhất
43467
30454
24610
ĐẶC BIỆT
596794
018787
921470
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/12/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
81
18
G.Bảy
591
934
G.Sáu
7617
7799
7518
5479
8848
9073
G.Năm
8648
3613
G.Tư
88933
72830
20116
41307
35758
06419
91771
02226
81018
01999
21008
47848
86893
40905
G.Ba
58543
31638
72162
83589
G.Nhì
21293
98326
G.Nhất
37067
89123
ĐẶC BIỆT
433233
435861
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 07/12/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
74
42
18
G.Bảy
989
759
400
G.Sáu
5985
9231
1046
8459
0532
2233
3114
8107
7049
G.Năm
0398
8074
0469
G.Tư
58477
31272
60382
20608
44325
46230
79929
07611
47622
68267
36311
74303
64813
57599
80947
73235
58602
56108
97157
49847
06639
G.Ba
88467
02281
86888
60716
72701
92538
G.Nhì
14423
11976
89364
G.Nhất
61434
12789
23200
ĐẶC BIỆT
875543
274609
943345
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 06/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
72
28
G.Bảy
400
503
G.Sáu
9602
9957
9125
4504
5537
9585
G.Năm
5924
9157
G.Tư
09097
53259
61648
20852
24195
99565
58356
66616
47558
91134
50132
57058
04599
71992
G.Ba
42077
64444
59226
84942
G.Nhì
32854
31626
G.Nhất
19976
93134
ĐẶC BIỆT
722917
443916
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 05/12/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
68
71
G.Bảy
884
232
G.Sáu
2592
8387
2605
7520
5355
0254
G.Năm
1157
6111
G.Tư
46307
23330
68951
68771
65416
18164
51816
68940
78859
63202
63380
41038
58109
96364
G.Ba
45024
38626
15038
05598
G.Nhì
92912
14031
G.Nhất
54285
15759
ĐẶC BIỆT
915617
784924
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 04/12/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
48
65
G.Bảy
538
558
G.Sáu
6373
7906
5112
9208
1712
8591
G.Năm
4112
1395
G.Tư
53106
73570
49262
82974
01789
90873
80428
05312
55304
17587
82152
07110
60853
68328
G.Ba
83764
81812
13597
29680
G.Nhì
56043
37573
G.Nhất
94152
44799
ĐẶC BIỆT
669872
416593