Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/12/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 13/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
93
95
G.Bảy
895
323
G.Sáu
3792
2065
9464
6164
1882
7845
G.Năm
1355
5567
G.Tư
22177
26913
19509
65160
38531
96992
15698
49414
95257
78023
28605
09683
57770
13122
G.Ba
85082
03485
92789
15797
G.Nhì
98341
36437
G.Nhất
94365
35275
ĐẶC BIỆT
278820
700962
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 12/12/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
30
52
G.Bảy
512
431
G.Sáu
8296
6644
3318
5235
8437
5150
G.Năm
9475
5847
G.Tư
93639
31338
54434
52140
31133
37725
88608
66948
44288
39584
79865
24193
59595
57956
G.Ba
64847
77526
17434
45546
G.Nhì
08196
16378
G.Nhất
60791
52352
ĐẶC BIỆT
253839
516371
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 11/12/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
85
60
G.Bảy
024
018
G.Sáu
1059
4902
9317
1831
1131
7335
G.Năm
1032
7852
G.Tư
38897
78859
55193
93591
80815
91063
87396
51466
91030
35544
17928
12907
56597
83170
G.Ba
86338
33170
60479
20151
G.Nhì
08949
12303
G.Nhất
95620
08176
ĐẶC BIỆT
903242
906388
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 10/12/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
95
45
21
G.Bảy
647
339
352
G.Sáu
0671
4408
8986
8594
9348
8576
1533
3615
4710
G.Năm
4498
8225
8118
G.Tư
69850
78022
38280
20487
29165
94934
01563
83313
36334
85371
00682
63171
16106
76885
28000
29538
46996
97798
26658
05209
44815
G.Ba
78835
28473
73466
75246
55723
27991
G.Nhì
76491
88670
05727
G.Nhất
69899
10228
58011
ĐẶC BIỆT
382358
663408
661321
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
08
64
21
G.Bảy
782
380
707
G.Sáu
1025
0181
7750
9869
8197
0772
2447
3212
1949
G.Năm
5052
8721
4409
G.Tư
74363
20631
82430
31487
19161
74490
70316
52465
17799
35559
43311
76824
35183
10971
71299
69359
16604
30679
43183
66160
38998
G.Ba
47450
67002
00641
56245
42423
15364
G.Nhì
94262
49728
58481
G.Nhất
43467
30454
24610
ĐẶC BIỆT
596794
018787
921470
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/12/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
81
18
G.Bảy
591
934
G.Sáu
7617
7799
7518
5479
8848
9073
G.Năm
8648
3613
G.Tư
88933
72830
20116
41307
35758
06419
91771
02226
81018
01999
21008
47848
86893
40905
G.Ba
58543
31638
72162
83589
G.Nhì
21293
98326
G.Nhất
37067
89123
ĐẶC BIỆT
433233
435861