Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/12/2023

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 19/12/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
90
51
G.Bảy
622
954
G.Sáu
5954
1518
8605
2901
8577
0635
G.Năm
5702
3389
G.Tư
10730
84943
06980
84781
58046
43186
30300
50265
64453
93201
80778
63434
83330
41815
G.Ba
65057
12987
13796
25769
G.Nhì
23510
18045
G.Nhất
65470
83667
ĐẶC BIỆT
307971
060230
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 18/12/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
18
14
G.Bảy
816
019
G.Sáu
5690
8795
9271
0827
1431
0903
G.Năm
1184
7899
G.Tư
25127
36982
23571
36368
33112
59197
07002
73965
87074
13764
63663
38230
25513
81020
G.Ba
52234
08719
33140
58061
G.Nhì
07330
86232
G.Nhất
32139
41616
ĐẶC BIỆT
253924
279089
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 17/12/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
43
06
17
G.Bảy
161
091
256
G.Sáu
2251
6055
8911
4677
9680
5588
7887
6420
0971
G.Năm
5872
5829
9546
G.Tư
35531
08972
64540
50691
54807
68171
94617
26331
00920
18453
21767
70129
25088
30548
88449
93356
55429
83437
21552
15678
74579
G.Ba
27913
34901
41967
93082
91907
36410
G.Nhì
43832
21347
28039
G.Nhất
56005
95905
02887
ĐẶC BIỆT
069880
042268
164883
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 16/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
62
84
89
G.Bảy
754
318
383
G.Sáu
3057
5367
1913
7491
7102
6555
4305
3878
9968
G.Năm
0842
1354
1725
G.Tư
79560
93843
06072
60054
09363
41980
52707
95883
24306
07618
56359
03474
97868
55819
90762
09813
26130
19466
21678
50975
42654
G.Ba
07111
05574
58980
24589
42764
52979
G.Nhì
39381
20960
34714
G.Nhất
73951
07521
69461
ĐẶC BIỆT
638738
933338
199333
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 15/12/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
76
49
G.Bảy
686
028
G.Sáu
1063
1278
7654
9900
3311
2393
G.Năm
6963
6565
G.Tư
72070
00444
68194
16492
63883
44700
80521
51683
63929
12830
67015
71219
15001
35952
G.Ba
26540
29524
71560
89834
G.Nhì
91901
11661
G.Nhất
07428
47619
ĐẶC BIỆT
449058
666650
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 14/12/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
43
34
25
G.Bảy
437
570
954
G.Sáu
8761
8614
8569
3524
3462
3078
2028
4472
8091
G.Năm
3818
8640
1295
G.Tư
66567
39285
75031
18375
53325
22011
72107
03658
29240
84589
69924
21976
64054
05687
30373
65903
19947
25590
42771
40226
51385
G.Ba
39807
74150
44022
41171
76095
98169
G.Nhì
73682
58484
49411
G.Nhất
92864
45160
57948
ĐẶC BIỆT
987011
569766
758980