Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 28/12/2023

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 27/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
45
97
G.Bảy
760
594
G.Sáu
7428
1792
3928
4813
6446
5591
G.Năm
4526
4170
G.Tư
66471
55791
65166
38094
58854
82199
90736
74981
20861
20377
51372
00122
38922
50104
G.Ba
59125
05699
22491
80138
G.Nhì
54449
70383
G.Nhất
08567
57197
ĐẶC BIỆT
443868
682302
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 26/12/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
04
38
G.Bảy
730
337
G.Sáu
1017
7783
6092
9097
6553
2301
G.Năm
9442
5402
G.Tư
17192
52462
11771
06800
98744
45471
75785
47319
05921
50446
39435
74415
30038
20974
G.Ba
11073
19188
55954
05322
G.Nhì
59605
84892
G.Nhất
91162
81585
ĐẶC BIỆT
152875
925411
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 25/12/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
83
55
G.Bảy
993
881
G.Sáu
7837
9281
7632
7479
1702
1026
G.Năm
4581
3013
G.Tư
54835
19743
25038
96823
66738
07087
62528
94561
56356
22289
62222
79227
37557
96276
G.Ba
66070
35839
06949
69566
G.Nhì
32589
41152
G.Nhất
98040
67643
ĐẶC BIỆT
250989
820567
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 24/12/2023
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
74
00
28
G.Bảy
186
512
996
G.Sáu
5654
1949
0846
6301
7352
1738
9917
5103
7469
G.Năm
3703
7643
7197
G.Tư
74694
80679
89343
22875
09051
61053
12909
63814
95910
69426
05174
70289
12840
37354
61279
12689
99631
34615
71015
86571
95229
G.Ba
87957
36239
82864
02890
08112
08038
G.Nhì
81629
64097
44375
G.Nhất
54608
46060
61746
ĐẶC BIỆT
192489
503113
991152
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 23/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
20
52
14
G.Bảy
388
052
947
G.Sáu
7947
3936
8300
2237
4689
2738
5035
9974
9024
G.Năm
1133
1900
4376
G.Tư
39891
22764
50187
06450
37739
93065
83230
77520
29739
16827
63296
63709
93217
35881
54762
52518
51582
06801
32415
91967
18397
G.Ba
76726
89250
27233
61923
17956
42662
G.Nhì
48091
13982
25841
G.Nhất
16282
80335
44092
ĐẶC BIỆT
162056
396664
193251
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 22/12/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
83
18
G.Bảy
479
972
G.Sáu
5332
5923
7301
4332
1697
3408
G.Năm
7166
9732
G.Tư
57137
76604
56646
46700
46971
31307
08375
61295
35445
21216
40283
24647
00615
65968
G.Ba
77512
88304
19929
71103
G.Nhì
85898
51549
G.Nhất
58772
47865
ĐẶC BIỆT
008348
609514