Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 31/12/2023

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 30/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
12
78
36
G.Bảy
161
369
547
G.Sáu
9224
2653
3734
1870
3072
4402
3408
9473
6937
G.Năm
1540
4638
8012
G.Tư
09060
56289
68735
46341
62213
08031
73982
02222
99987
26188
45104
87605
64033
34433
07289
16993
86343
23480
50977
19107
16941
G.Ba
60033
59165
38701
39498
53540
91056
G.Nhì
79519
39619
61575
G.Nhất
92692
45427
73399
ĐẶC BIỆT
352055
424362
768154
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 29/12/2023
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
17
82
G.Bảy
439
962
G.Sáu
2698
6559
0138
4724
0161
2314
G.Năm
8512
8120
G.Tư
63237
63851
03342
21107
70567
98155
59334
93457
53637
60605
00795
18595
43646
15584
G.Ba
69084
67700
85766
86949
G.Nhì
94097
41795
G.Nhất
72456
07657
ĐẶC BIỆT
726360
616590
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 28/12/2023
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
47
39
31
G.Bảy
616
932
857
G.Sáu
7098
8513
0509
2748
8440
0432
9577
8533
6774
G.Năm
0239
5665
1094
G.Tư
98709
33428
85010
26331
98205
16935
08352
21059
04218
13810
48376
58599
81482
88704
04072
54722
17045
39682
66250
93242
39593
G.Ba
30233
17306
74364
90783
50311
36651
G.Nhì
34870
64688
97745
G.Nhất
16682
30903
25325
ĐẶC BIỆT
579838
413452
547014
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 27/12/2023
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
45
97
G.Bảy
760
594
G.Sáu
7428
1792
3928
4813
6446
5591
G.Năm
4526
4170
G.Tư
66471
55791
65166
38094
58854
82199
90736
74981
20861
20377
51372
00122
38922
50104
G.Ba
59125
05699
22491
80138
G.Nhì
54449
70383
G.Nhất
08567
57197
ĐẶC BIỆT
443868
682302
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 26/12/2023
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
04
38
G.Bảy
730
337
G.Sáu
1017
7783
6092
9097
6553
2301
G.Năm
9442
5402
G.Tư
17192
52462
11771
06800
98744
45471
75785
47319
05921
50446
39435
74415
30038
20974
G.Ba
11073
19188
55954
05322
G.Nhì
59605
84892
G.Nhất
91162
81585
ĐẶC BIỆT
152875
925411
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 25/12/2023
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
83
55
G.Bảy
993
881
G.Sáu
7837
9281
7632
7479
1702
1026
G.Năm
4581
3013
G.Tư
54835
19743
25038
96823
66738
07087
62528
94561
56356
22289
62222
79227
37557
96276
G.Ba
66070
35839
06949
69566
G.Nhì
32589
41152
G.Nhất
98040
67643
ĐẶC BIỆT
250989
820567