Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/01/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 10/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
81
39
G.Bảy
113
344
G.Sáu
2370
1994
5831
7161
0215
3882
G.Năm
1372
1488
G.Tư
30899
15716
50209
84913
61805
05175
37715
37431
82023
14376
19492
84291
08573
21075
G.Ba
44261
03655
15651
85802
G.Nhì
30560
69411
G.Nhất
66737
97408
ĐẶC BIỆT
970808
982711
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/01/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
50
84
G.Bảy
809
830
G.Sáu
3492
8153
9514
5877
6117
6715
G.Năm
0713
0559
G.Tư
02958
25454
45241
26529
36016
98182
16546
66174
18598
93032
29544
23662
11185
43941
G.Ba
73694
24495
39160
64334
G.Nhì
27972
52437
G.Nhất
88059
06858
ĐẶC BIỆT
537541
954832
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/01/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
68
24
G.Bảy
827
456
G.Sáu
6286
0592
6719
5452
1467
0776
G.Năm
1472
5007
G.Tư
36231
51116
94763
58228
35666
43316
01490
02239
30362
09722
98883
92773
71062
01853
G.Ba
76392
37304
36280
05994
G.Nhì
28963
62055
G.Nhất
96947
14788
ĐẶC BIỆT
112673
433694
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 07/01/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
84
26
34
G.Bảy
797
052
021
G.Sáu
9346
0898
7605
4525
6508
3639
9436
8081
7769
G.Năm
1031
9161
4101
G.Tư
12035
42994
19776
30342
94664
24481
77904
68603
38805
68519
76193
91032
09022
54166
77336
03171
23228
87229
85344
44723
49554
G.Ba
01124
24000
77626
02414
08769
98649
G.Nhì
49457
04442
79962
G.Nhất
23394
00974
94557
ĐẶC BIỆT
127270
544059
657289
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 06/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
48
03
31
G.Bảy
552
186
376
G.Sáu
6314
6124
9339
6278
7871
6414
3199
7881
5305
G.Năm
7275
2486
4341
G.Tư
50395
06380
75967
78210
63614
53672
66526
75893
75848
36256
64705
34583
38027
49681
03621
50298
05590
22527
52270
59342
83790
G.Ba
22250
44809
81059
89051
61900
88168
G.Nhì
56455
55673
49299
G.Nhất
04242
21487
39324
ĐẶC BIỆT
572898
024048
030676
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 05/01/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
27
82
G.Bảy
277
146
G.Sáu
7001
6686
7838
2428
6826
2190
G.Năm
3106
7352
G.Tư
55383
59422
21906
83354
41851
30740
39634
81057
92661
55521
75639
78872
16199
04725
G.Ba
48155
49922
70964
01730
G.Nhì
37362
76794
G.Nhất
00195
66575
ĐẶC BIỆT
808888
355850