Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/01/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 18/01/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
40
48
77
G.Bảy
820
775
886
G.Sáu
3414
5874
7685
6253
7179
4205
4999
2141
4597
G.Năm
3725
5219
4847
G.Tư
89977
61049
32840
08528
76350
64517
70504
60391
21034
50036
00338
82779
86700
78719
29089
48171
36472
93604
44725
98143
26089
G.Ba
29264
45132
01013
36343
07375
19022
G.Nhì
09504
86727
10299
G.Nhất
26456
37277
38739
ĐẶC BIỆT
355932
384727
471039
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 17/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
90
58
G.Bảy
413
116
G.Sáu
8334
2286
5586
4783
0210
4172
G.Năm
2791
7871
G.Tư
80517
99269
18982
98013
94999
04523
10224
52123
87312
31236
06495
48869
91420
73087
G.Ba
83653
75586
62856
31058
G.Nhì
49435
13475
G.Nhất
54981
06180
ĐẶC BIỆT
896989
066469
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 16/01/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
28
02
G.Bảy
672
692
G.Sáu
2630
9965
3461
6345
7070
8872
G.Năm
9149
3023
G.Tư
12332
73564
55736
54950
36498
43740
30079
17117
26110
33756
39181
45982
19300
10428
G.Ba
55876
93766
49971
70296
G.Nhì
81847
75942
G.Nhất
83473
20944
ĐẶC BIỆT
361364
384990
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 15/01/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
14
86
G.Bảy
002
261
G.Sáu
8620
0787
8507
8996
6538
1694
G.Năm
8031
0105
G.Tư
37453
65199
00412
75170
51173
24730
52722
11213
29972
55217
20530
79291
03913
77531
G.Ba
30949
03464
33046
18134
G.Nhì
13230
13179
G.Nhất
60610
94925
ĐẶC BIỆT
591812
315157
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 14/01/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
98
07
20
G.Bảy
552
256
575
G.Sáu
3809
4520
8381
3219
7384
7926
5816
6888
7414
G.Năm
6780
1994
8631
G.Tư
05612
61884
73565
29761
11627
89828
15866
51907
94932
40059
83986
53789
22490
58732
83278
84794
61856
63822
51795
62188
53838
G.Ba
39810
49983
61273
41070
31075
18577
G.Nhì
11667
75625
80012
G.Nhất
11774
50139
62182
ĐẶC BIỆT
980888
157475
852112
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 13/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
05
50
64
G.Bảy
724
201
612
G.Sáu
5531
1037
3340
7304
1083
2551
3330
0951
1206
G.Năm
6002
3151
3670
G.Tư
91192
55090
15297
95479
16224
87650
90121
33783
13324
45825
71433
70683
36255
14542
84560
71550
05586
51251
59846
36616
82130
G.Ba
20760
09905
92220
70371
54067
76303
G.Nhì
37490
02983
49946
G.Nhất
95796
83385
63449
ĐẶC BIỆT
102147
821966
917756