Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 25/01/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 24/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
61
40
G.Bảy
229
016
G.Sáu
3430
3199
7405
6412
3626
3463
G.Năm
2592
0481
G.Tư
34497
47078
42670
50162
63968
93154
39775
84488
19649
88401
80324
93667
24395
05974
G.Ba
53336
97778
12980
57413
G.Nhì
78933
13733
G.Nhất
18504
83610
ĐẶC BIỆT
628497
097951
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 23/01/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
67
39
G.Bảy
220
087
G.Sáu
3509
7876
4278
5160
9283
6083
G.Năm
3647
0129
G.Tư
88045
44940
20360
30515
03379
10328
92860
19000
57040
13643
32999
70503
71902
02985
G.Ba
93520
37606
66454
35735
G.Nhì
42184
08610
G.Nhất
95802
98004
ĐẶC BIỆT
174338
129034
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 22/01/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
48
92
G.Bảy
989
687
G.Sáu
6811
0815
9989
3304
7022
7116
G.Năm
4128
9835
G.Tư
46858
05935
64452
40758
29989
51520
21806
43566
87260
52024
11688
28680
18140
48780
G.Ba
19967
58722
96687
45239
G.Nhì
20938
43971
G.Nhất
60758
63739
ĐẶC BIỆT
760075
141768
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 21/01/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
21
34
93
G.Bảy
267
103
552
G.Sáu
7364
9151
7695
3876
5459
3470
2921
2593
9026
G.Năm
8803
4829
8873
G.Tư
31505
78289
58729
32645
74099
33110
39221
66064
23810
75689
31976
04900
53865
68724
83537
51007
45299
18553
81287
00662
94656
G.Ba
41142
36299
61190
56504
45995
46843
G.Nhì
69665
64169
87142
G.Nhất
89378
97755
80257
ĐẶC BIỆT
864267
081510
326998
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 20/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
66
16
74
G.Bảy
280
130
868
G.Sáu
9628
8251
3818
5008
8289
4532
8517
8161
6906
G.Năm
0484
4139
3848
G.Tư
23100
20074
94494
16231
19500
50443
19345
90454
02912
27004
15826
86231
94793
68936
51909
58103
44390
00084
96094
48053
10356
G.Ba
56539
86286
73720
82107
16534
96514
G.Nhì
92770
07033
46964
G.Nhất
76017
94406
26840
ĐẶC BIỆT
137402
875091
828062
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 19/01/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
24
40
G.Bảy
152
976
G.Sáu
9563
8371
1469
2280
2834
3543
G.Năm
2228
3102
G.Tư
14639
79298
45399
68052
92892
79384
09472
24998
09020
51266
47561
68416
42983
45653
G.Ba
11003
11927
90349
09516
G.Nhì
74381
79575
G.Nhất
74151
51366
ĐẶC BIỆT
226290
385198