Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/02/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 01/02/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
67
25
78
G.Bảy
225
482
315
G.Sáu
9092
2141
3486
0373
8587
5242
0371
7934
7628
G.Năm
1539
0628
7144
G.Tư
08950
78654
62449
36693
63905
38139
12592
15040
55782
15355
81048
35690
15441
64307
96026
70516
97576
06647
41248
70719
43410
G.Ba
53521
20317
53394
42111
84046
90781
G.Nhì
47581
12754
10852
G.Nhất
99299
60228
35387
ĐẶC BIỆT
348464
185911
839421
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 31/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
66
43
G.Bảy
408
306
G.Sáu
7724
6926
1331
9327
6358
1878
G.Năm
7454
7986
G.Tư
54231
01623
63510
98865
48265
60155
24356
07781
03565
03365
69419
13417
53466
72224
G.Ba
01209
70699
46852
85169
G.Nhì
30384
95209
G.Nhất
94591
17301
ĐẶC BIỆT
459870
878327
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 30/01/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
98
30
G.Bảy
631
823
G.Sáu
6139
7778
8606
0563
6188
8946
G.Năm
8102
6267
G.Tư
01019
98963
11879
76456
15855
10487
17089
38355
00377
31531
93081
26698
21791
17755
G.Ba
52008
09439
83506
73374
G.Nhì
76264
78446
G.Nhất
26047
17035
ĐẶC BIỆT
076623
105551
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 29/01/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
24
63
G.Bảy
030
122
G.Sáu
2335
7262
9184
8443
5467
3221
G.Năm
6551
4606
G.Tư
45694
85342
32996
27496
19273
94056
71712
29816
14769
14100
22165
27379
11789
84398
G.Ba
19872
13877
05581
69632
G.Nhì
41171
00804
G.Nhất
19967
45302
ĐẶC BIỆT
632127
651237
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 28/01/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
21
70
66
G.Bảy
972
796
137
G.Sáu
7754
5441
7527
8835
8488
2519
3759
0444
1589
G.Năm
3616
6453
8409
G.Tư
94822
96455
58002
95042
20344
42857
50726
65545
76126
82501
48441
05294
88845
84566
27262
50929
45324
38391
01865
50176
96931
G.Ba
44357
03656
51493
11336
95984
60025
G.Nhì
50144
37211
82568
G.Nhất
35448
01917
42734
ĐẶC BIỆT
244215
085111
075089
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 27/01/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
42
22
33
G.Bảy
115
455
128
G.Sáu
4900
2126
9777
7401
4166
5409
2364
8962
6464
G.Năm
5405
7240
1354
G.Tư
93547
29957
45763
13397
99204
53376
23132
47194
33573
10689
27860
28390
29247
05169
23247
06646
62127
05510
78885
79490
62468
G.Ba
95475
28096
11588
00892
12563
68831
G.Nhì
60226
89527
57850
G.Nhất
75163
37803
66781
ĐẶC BIỆT
810263
327378
978113