Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 08/02/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 07/02/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
48
75
G.Bảy
847
292
G.Sáu
4706
7040
9275
5616
6320
1374
G.Năm
8597
3168
G.Tư
41498
63647
06535
04495
69050
12906
82494
80315
67568
31199
07542
88966
59470
16631
G.Ba
70887
48180
31490
15893
G.Nhì
92368
96997
G.Nhất
53263
87240
ĐẶC BIỆT
480177
125098
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 06/02/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
52
97
G.Bảy
229
762
G.Sáu
4414
4214
9008
6866
4637
7893
G.Năm
4995
9103
G.Tư
50308
33314
96752
35752
36786
99001
84518
83102
08548
84855
22099
32026
03234
36410
G.Ba
05709
92311
48831
66012
G.Nhì
01481
67028
G.Nhất
46778
62142
ĐẶC BIỆT
295502
576501
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 05/02/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
43
41
G.Bảy
004
712
G.Sáu
0821
9334
7760
8362
2444
4714
G.Năm
9636
8988
G.Tư
18081
64488
47841
13299
81918
80456
13703
77180
69733
44417
22375
65888
83133
01569
G.Ba
32223
14176
77192
66909
G.Nhì
67876
57227
G.Nhất
44115
89282
ĐẶC BIỆT
984658
691996
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 04/02/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
73
97
36
G.Bảy
605
040
422
G.Sáu
4011
4613
0442
3236
1848
4997
2430
6634
9691
G.Năm
6524
3003
3993
G.Tư
87444
39157
83371
78268
16318
39146
51669
57301
01628
06475
89464
72929
66394
03314
65146
39860
73244
74402
51580
62490
95009
G.Ba
02076
99078
79132
43788
55438
71877
G.Nhì
92358
23003
97467
G.Nhất
22851
40535
86128
ĐẶC BIỆT
795661
998266
008488
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 03/02/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
62
99
93
G.Bảy
124
846
815
G.Sáu
8571
4447
5383
7972
8092
7893
6131
0138
3884
G.Năm
0659
9471
2018
G.Tư
74421
93003
29095
36268
10157
61900
47199
68965
25191
03076
88336
69172
28661
97989
78718
56983
77428
37225
45683
28192
97623
G.Ba
50943
79466
32336
87907
00723
07049
G.Nhì
93676
66317
06239
G.Nhất
90893
35015
94485
ĐẶC BIỆT
952660
801841
004119
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 02/02/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
11
76
G.Bảy
572
128
G.Sáu
2506
7880
7969
2686
3979
0425
G.Năm
7832
5035
G.Tư
90202
48250
29648
93607
75086
58695
44039
26919
53748
49383
26390
51034
90437
75704
G.Ba
85339
65706
63767
29769
G.Nhì
26234
12351
G.Nhất
72011
17275
ĐẶC BIỆT
931321
725861