Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/02/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 15/02/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
97
73
79
G.Bảy
630
674
028
G.Sáu
8835
0891
2350
5510
6443
5118
7457
5378
5835
G.Năm
3678
1845
2588
G.Tư
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
G.Ba
41718
67094
58043
26611
05889
84899
G.Nhì
61133
49120
13994
G.Nhất
24562
97325
08289
ĐẶC BIỆT
159648
642858
941018
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 14/02/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
15
87
G.Bảy
589
330
G.Sáu
5529
8909
5181
6403
2051
1271
G.Năm
6900
1213
G.Tư
02445
93108
55095
48178
11292
44652
72643
14962
08176
17189
01582
07424
20768
25733
G.Ba
90585
16428
16707
86246
G.Nhì
94307
68611
G.Nhất
02445
68831
ĐẶC BIỆT
445451
611547
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 13/02/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
60
70
G.Bảy
989
224
G.Sáu
4748
0793
6717
1643
1392
2967
G.Năm
4169
2097
G.Tư
17409
99591
59826
61241
24617
04128
45958
04993
28131
12058
21639
73820
18229
67111
G.Ba
08972
23312
81062
93768
G.Nhì
27135
11655
G.Nhất
55172
44138
ĐẶC BIỆT
322438
662759
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/02/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
96
81
G.Bảy
567
367
G.Sáu
8715
1882
2844
5234
2927
4245
G.Năm
1128
6322
G.Tư
44630
17869
56139
47032
92397
72680
76953
93888
66172
00748
30528
56418
07040
97579
G.Ba
88573
06887
66309
12478
G.Nhì
71007
48581
G.Nhất
43618
78865
ĐẶC BIỆT
246385
496750
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 11/02/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
81
50
98
G.Bảy
386
856
572
G.Sáu
8315
2377
1232
1177
0465
6468
0932
1708
0202
G.Năm
1723
0071
9334
G.Tư
93054
93366
04250
61685
00011
00663
23784
10499
32002
66165
74819
75820
08156
07102
97673
26379
69224
94866
30623
57811
29048
G.Ba
67184
80252
26275
99259
43684
00037
G.Nhì
35903
15286
72446
G.Nhất
49049
19753
15341
ĐẶC BIỆT
965046
615244
881049
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/02/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
40
05
02
G.Bảy
060
044
135
G.Sáu
3273
5534
4398
3834
5529
5173
9941
8369
2375
G.Năm
4337
5233
2529
G.Tư
81309
10519
96365
09608
86454
86224
35670
36738
76753
03456
41105
92578
96707
16796
11808
52138
56158
00907
68022
74729
40970
G.Ba
49791
35401
92534
21047
63682
69278
G.Nhì
01517
71170
56429
G.Nhất
13286
52988
98913
ĐẶC BIỆT
855278
945339
044379