Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 21/02/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/02/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
91
58
G.Bảy
315
005
G.Sáu
5040
6504
2847
9738
0524
4631
G.Năm
9869
9400
G.Tư
89509
13689
57889
40885
83802
83254
12865
60496
16518
78673
74998
37552
42292
17848
G.Ba
23412
86383
51991
11701
G.Nhì
55378
66491
G.Nhất
78236
17841
ĐẶC BIỆT
611951
555830
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 19/02/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
14
79
G.Bảy
313
782
G.Sáu
7562
3162
5993
0573
0600
6416
G.Năm
6286
2103
G.Tư
43616
91135
77360
48557
74166
48099
62355
92273
59958
38512
07162
31345
50028
61058
G.Ba
70853
33236
10627
65529
G.Nhì
29784
53755
G.Nhất
58242
94149
ĐẶC BIỆT
390264
672720
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 18/02/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
05
16
30
G.Bảy
462
989
560
G.Sáu
5393
0020
5386
1190
4623
5051
8276
8989
3964
G.Năm
4930
2191
9945
G.Tư
23402
89912
94114
77061
15354
75526
85756
79916
65005
34182
86887
57331
32402
04054
25227
14820
04973
02259
01948
14335
00406
G.Ba
99538
55270
33731
46617
13810
07635
G.Nhì
39217
43843
01875
G.Nhất
32864
70109
68374
ĐẶC BIỆT
977947
595802
195624
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/02/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
23
04
46
G.Bảy
173
214
062
G.Sáu
8377
9081
7147
2884
1449
4505
3525
1981
2715
G.Năm
8649
6185
3712
G.Tư
01988
09208
51387
02910
43344
04979
48465
58810
83101
43013
32170
92603
19549
78264
97981
60892
33754
22541
91254
76546
09113
G.Ba
62690
99815
66986
64467
32523
25706
G.Nhì
94099
77794
25759
G.Nhất
24020
99093
91551
ĐẶC BIỆT
837214
454548
535342
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 16/02/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
35
61
G.Bảy
778
489
G.Sáu
9950
0589
8426
8552
4464
3824
G.Năm
6814
3405
G.Tư
02462
92140
89893
78098
28769
88077
33302
17033
55543
09031
13812
17608
74106
59531
G.Ba
84384
23940
07192
23676
G.Nhì
63130
85035
G.Nhất
97257
45504
ĐẶC BIỆT
384028
143106
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 15/02/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
97
73
79
G.Bảy
630
674
028
G.Sáu
8835
0891
2350
5510
6443
5118
7457
5378
5835
G.Năm
3678
1845
2588
G.Tư
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
G.Ba
41718
67094
58043
26611
05889
84899
G.Nhì
61133
49120
13994
G.Nhất
24562
97325
08289
ĐẶC BIỆT
159648
642858
941018