Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/02/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 22/02/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
38
35
56
G.Bảy
931
413
112
G.Sáu
6197
7105
0980
6397
5377
9417
2606
0875
8748
G.Năm
0249
3370
5754
G.Tư
31410
07023
18410
94324
44135
33551
33641
23432
92180
01711
21227
19899
58175
34521
31638
98654
75404
67263
98872
17633
33589
G.Ba
65658
11286
27120
55471
87845
42780
G.Nhì
34325
65286
89599
G.Nhất
25964
69386
20810
ĐẶC BIỆT
070593
839446
365867
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 21/02/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
00
01
G.Bảy
845
527
G.Sáu
7615
0422
8536
0786
0917
1979
G.Năm
6330
4674
G.Tư
47723
24481
44655
75164
14523
78673
11825
01639
45273
63543
47778
08796
21887
43138
G.Ba
93987
37190
96187
83915
G.Nhì
44788
92146
G.Nhất
02248
08287
ĐẶC BIỆT
053869
454123
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/02/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
91
58
G.Bảy
315
005
G.Sáu
5040
6504
2847
9738
0524
4631
G.Năm
9869
9400
G.Tư
89509
13689
57889
40885
83802
83254
12865
60496
16518
78673
74998
37552
42292
17848
G.Ba
23412
86383
51991
11701
G.Nhì
55378
66491
G.Nhất
78236
17841
ĐẶC BIỆT
611951
555830
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 19/02/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
14
79
G.Bảy
313
782
G.Sáu
7562
3162
5993
0573
0600
6416
G.Năm
6286
2103
G.Tư
43616
91135
77360
48557
74166
48099
62355
92273
59958
38512
07162
31345
50028
61058
G.Ba
70853
33236
10627
65529
G.Nhì
29784
53755
G.Nhất
58242
94149
ĐẶC BIỆT
390264
672720
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 18/02/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
05
16
30
G.Bảy
462
989
560
G.Sáu
5393
0020
5386
1190
4623
5051
8276
8989
3964
G.Năm
4930
2191
9945
G.Tư
23402
89912
94114
77061
15354
75526
85756
79916
65005
34182
86887
57331
32402
04054
25227
14820
04973
02259
01948
14335
00406
G.Ba
99538
55270
33731
46617
13810
07635
G.Nhì
39217
43843
01875
G.Nhất
32864
70109
68374
ĐẶC BIỆT
977947
595802
195624
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/02/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
23
04
46
G.Bảy
173
214
062
G.Sáu
8377
9081
7147
2884
1449
4505
3525
1981
2715
G.Năm
8649
6185
3712
G.Tư
01988
09208
51387
02910
43344
04979
48465
58810
83101
43013
32170
92603
19549
78264
97981
60892
33754
22541
91254
76546
09113
G.Ba
62690
99815
66986
64467
32523
25706
G.Nhì
94099
77794
25759
G.Nhất
24020
99093
91551
ĐẶC BIỆT
837214
454548
535342