Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/03/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 19/03/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
18
50
G.Bảy
553
457
G.Sáu
7020
2611
5695
8842
3710
7965
G.Năm
5411
2030
G.Tư
50507
12854
63858
00371
93205
73165
93465
82356
31091
15049
25223
37426
70393
70533
G.Ba
94652
19358
29781
42845
G.Nhì
43663
72294
G.Nhất
80042
49625
ĐẶC BIỆT
405329
489503
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 18/03/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
64
30
G.Bảy
811
851
G.Sáu
2285
2889
1635
3398
0628
2083
G.Năm
4972
1953
G.Tư
38185
95142
27920
48726
52957
19543
69064
53272
33293
67934
85214
15654
87503
92426
G.Ba
00088
61809
28424
71217
G.Nhì
42152
70124
G.Nhất
38858
42671
ĐẶC BIỆT
097850
899284
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 17/03/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
02
09
03
G.Bảy
236
030
339
G.Sáu
7273
8514
3055
6850
8665
9510
1320
6907
2178
G.Năm
1050
3199
5489
G.Tư
87668
27966
61035
82176
50231
30979
97639
83560
90540
88757
37302
94278
77736
21571
02938
67525
36171
30314
23654
67002
66163
G.Ba
30413
42427
74247
70076
64520
34414
G.Nhì
94571
60119
32694
G.Nhất
31080
58953
88448
ĐẶC BIỆT
649696
822130
497602
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 16/03/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
25
03
48
G.Bảy
958
170
423
G.Sáu
6364
4277
6386
1223
1668
6186
3620
8119
9715
G.Năm
0451
4989
3084
G.Tư
08635
92435
38285
45799
62002
60174
39406
44038
76802
75927
39312
13921
90233
05007
85932
37441
04138
17970
70920
46902
51752
G.Ba
03786
51207
99906
92117
39175
72498
G.Nhì
92703
60514
04690
G.Nhất
50503
76682
67384
ĐẶC BIỆT
864903
483597
674052
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 15/03/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
83
56
G.Bảy
845
064
G.Sáu
2483
3870
3855
1869
6209
6929
G.Năm
5582
5227
G.Tư
43067
40618
37558
10096
92502
83217
06986
58372
48786
75727
57454
99476
37257
94615
G.Ba
18954
89906
16428
78129
G.Nhì
64530
34641
G.Nhất
38600
14509
ĐẶC BIỆT
199174
974278
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 14/03/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
07
34
49
G.Bảy
197
438
516
G.Sáu
5567
5454
4818
4938
2488
7733
2552
6620
9737
G.Năm
2994
9846
5101
G.Tư
19957
39711
03292
52230
12575
11140
13591
37933
18195
83905
14595
11730
65680
49057
51612
33282
45390
71623
95356
57612
15173
G.Ba
84726
23878
50307
10258
24496
83458
G.Nhì
38963
32011
64709
G.Nhất
30935
29043
86391
ĐẶC BIỆT
849263
596178
399171