Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 03/04/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 02/04/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
07
66
G.Bảy
102
799
G.Sáu
4901
6714
8855
4297
4949
8737
G.Năm
2438
6559
G.Tư
18939
58746
38236
50087
03793
85437
58045
22953
83403
95052
55789
98769
59690
73848
G.Ba
62744
78049
31279
47858
G.Nhì
64660
39406
G.Nhất
81637
30241
ĐẶC BIỆT
650210
133147
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 01/04/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
43
49
G.Bảy
334
284
G.Sáu
2807
8469
4139
8770
3051
3111
G.Năm
4910
0174
G.Tư
98965
17140
69448
32862
82028
56326
90984
04715
05786
28160
56339
00256
75762
06473
G.Ba
72307
89792
83862
98066
G.Nhì
28699
82254
G.Nhất
56300
47579
ĐẶC BIỆT
729799
168287
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 31/03/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
12
45
82
G.Bảy
860
533
240
G.Sáu
6020
0915
3245
5636
3905
9497
2133
0881
2310
G.Năm
9948
0385
7515
G.Tư
81926
22695
75582
86774
23470
88836
60882
78559
20921
04207
78697
40759
30153
22286
79740
45290
31863
88880
00604
39396
58006
G.Ba
89502
90713
20596
79670
31772
04960
G.Nhì
17483
26055
92665
G.Nhất
23776
34607
19088
ĐẶC BIỆT
155156
459200
210815
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 30/03/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
09
08
26
G.Bảy
242
857
372
G.Sáu
1684
8873
4175
6860
5479
3111
3005
7205
1719
G.Năm
3716
9758
8674
G.Tư
15934
00559
95993
60298
72606
51788
08333
50640
04974
82750
37466
38407
04054
59383
75659
77652
68756
15076
60093
70912
52074
G.Ba
75373
10690
78570
67408
23957
32521
G.Nhì
48131
40721
54921
G.Nhất
48006
27290
99067
ĐẶC BIỆT
082493
660752
066786
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 29/03/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
23
26
G.Bảy
808
119
G.Sáu
8126
7664
3701
7047
8380
3494
G.Năm
2705
4701
G.Tư
05354
50364
91799
16520
30523
31493
13043
00850
61398
68514
56449
94286
82413
55070
G.Ba
92786
18175
29227
64534
G.Nhì
17590
06384
G.Nhất
40233
00822
ĐẶC BIỆT
786688
417381
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 28/03/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
93
33
56
G.Bảy
559
502
119
G.Sáu
3071
2578
7629
3965
5577
4388
5223
6944
3345
G.Năm
7583
4547
5662
G.Tư
42052
83847
57948
32345
23679
83723
23086
86868
45508
73473
13638
85074
90666
41477
37627
85555
10913
71049
47802
66685
73775
G.Ba
58560
79183
00477
94856
66627
59439
G.Nhì
55250
93710
60951
G.Nhất
47528
08080
01239
ĐẶC BIỆT
315683
900167
447955