Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/04/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 10/04/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
22
22
G.Bảy
172
427
G.Sáu
5740
6001
5428
6143
9713
8380
G.Năm
8249
2222
G.Tư
86911
92784
88328
24365
87891
12135
14372
02513
42784
54849
92229
68425
17801
30652
G.Ba
01223
46530
61385
14283
G.Nhì
78452
24687
G.Nhất
98251
90794
ĐẶC BIỆT
035606
182714
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/04/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
32
14
G.Bảy
917
338
G.Sáu
1561
5133
8849
1665
6138
6864
G.Năm
5702
5582
G.Tư
16699
85349
31899
79963
20661
90126
98633
11636
66695
07247
06473
24539
54168
16152
G.Ba
00760
28511
49631
49033
G.Nhì
25376
23044
G.Nhất
18579
78736
ĐẶC BIỆT
147361
850181
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/04/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
59
21
G.Bảy
738
917
G.Sáu
4307
7637
3242
0429
8704
6880
G.Năm
5053
1827
G.Tư
43529
53185
82142
62509
79922
14362
10643
78391
57151
75209
26176
16516
69565
48859
G.Ba
30371
90203
98065
21526
G.Nhì
52560
09657
G.Nhất
05277
87671
ĐẶC BIỆT
905943
727772
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 07/04/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
80
11
78
G.Bảy
449
198
811
G.Sáu
0345
6068
0997
0318
9799
9968
7471
8401
5354
G.Năm
5106
9123
8297
G.Tư
50498
43038
06035
49303
15632
17220
49190
60247
83437
22212
05469
37017
07327
70478
85216
48697
42870
73019
16547
06113
40138
G.Ba
94461
01794
59542
63860
40923
85849
G.Nhì
93930
52237
62429
G.Nhất
17006
13478
91844
ĐẶC BIỆT
608750
947853
508281
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 06/04/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
04
38
93
G.Bảy
380
321
508
G.Sáu
3901
0674
1813
0118
9356
0935
4182
9995
2808
G.Năm
0885
2391
6448
G.Tư
64953
13815
67316
57299
41147
97574
98027
36960
72336
75873
07260
84750
17674
80805
17125
01337
73296
45488
36500
23617
59222
G.Ba
81924
37244
09805
53094
77258
33042
G.Nhì
70715
15101
36732
G.Nhất
68799
61401
43448
ĐẶC BIỆT
249316
181411
690805
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 05/04/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
95
74
G.Bảy
151
062
G.Sáu
4224
4511
2017
1159
6357
5270
G.Năm
1134
8678
G.Tư
25785
03760
06599
99244
39464
16149
39247
77729
98724
74314
90089
20716
79131
27889
G.Ba
88796
72182
21591
27099
G.Nhì
30569
89873
G.Nhất
05016
67016
ĐẶC BIỆT
854776
329648