Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/04/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 17/04/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
66
31
G.Bảy
406
648
G.Sáu
5997
8213
9185
5307
9172
8611
G.Năm
5179
3689
G.Tư
47523
72708
28663
95045
15417
46864
74856
70544
94700
31933
70592
94300
59075
22990
G.Ba
16638
42395
76608
22388
G.Nhì
27034
67973
G.Nhất
72724
08403
ĐẶC BIỆT
263224
328534
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 16/04/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
42
00
G.Bảy
777
114
G.Sáu
0038
4444
2290
9380
8745
0175
G.Năm
8613
9619
G.Tư
85152
03994
00111
63873
68882
25680
82432
10937
69707
26209
65612
76531
18338
14074
G.Ba
83208
63205
95018
24739
G.Nhì
75023
22729
G.Nhất
19525
72697
ĐẶC BIỆT
506704
523278
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 15/04/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
23
13
G.Bảy
536
292
G.Sáu
3097
9394
8815
6946
6400
6351
G.Năm
1210
7922
G.Tư
82469
33408
67129
81691
02728
33121
14597
47148
79999
49213
22807
48046
93799
30152
G.Ba
95364
04717
94213
58888
G.Nhì
72318
51304
G.Nhất
78435
75688
ĐẶC BIỆT
049036
208358
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 14/04/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
86
34
01
G.Bảy
261
503
351
G.Sáu
0851
2622
4416
5009
2854
7895
8557
0923
3565
G.Năm
0328
7123
0365
G.Tư
71136
97286
55146
23941
69310
23713
38784
63776
58450
01777
07014
52623
91496
01875
70016
40689
41806
42586
58812
54266
52441
G.Ba
27122
86964
05102
02933
74158
70097
G.Nhì
59686
71191
07357
G.Nhất
25568
16039
64599
ĐẶC BIỆT
270022
706255
473105
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 13/04/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
15
33
95
G.Bảy
284
543
543
G.Sáu
8695
1110
7886
9258
6818
3554
8109
7776
6870
G.Năm
8115
7260
7896
G.Tư
13233
59832
80167
73909
89459
08644
02709
49290
29174
74093
00065
25649
76579
19559
84906
86500
01257
33748
84482
65517
87932
G.Ba
85278
18495
07050
77694
49041
00709
G.Nhì
31258
68854
21369
G.Nhất
36140
45983
98417
ĐẶC BIỆT
590891
091461
768029
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 12/04/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
30
57
G.Bảy
654
827
G.Sáu
5428
1951
4100
4136
4720
1163
G.Năm
4928
2465
G.Tư
76261
48675
10480
09461
62969
71322
26774
88915
35060
19958
38918
53011
90658
39844
G.Ba
91108
96333
01238
79710
G.Nhì
54143
80946
G.Nhất
25210
60755
ĐẶC BIỆT
403367
465562