Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 25/04/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 24/04/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
05
G.Bảy
579
463
G.Sáu
2594
7417
2109
8059
1121
8406
G.Năm
1879
0263
G.Tư
02797
16335
30930
02929
45178
92885
93932
24797
69979
61652
52893
92653
03905
88137
G.Ba
04715
59009
31764
93711
G.Nhì
32354
49955
G.Nhất
24808
37738
ĐẶC BIỆT
080393
862862
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 23/04/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
86
02
G.Bảy
214
163
G.Sáu
0316
5587
4715
7416
4571
4747
G.Năm
4016
3481
G.Tư
55416
36539
09787
81377
56768
16140
55567
36078
99500
79777
68906
43010
03438
43988
G.Ba
79248
43612
90865
87292
G.Nhì
02407
71907
G.Nhất
34986
64375
ĐẶC BIỆT
402215
544672
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 22/04/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
64
57
G.Bảy
124
517
G.Sáu
7964
9410
1932
1729
6476
0428
G.Năm
0895
4909
G.Tư
94198
25584
63324
77880
45528
47113
67579
34882
55876
29781
82609
02752
92182
25217
G.Ba
32714
36647
96845
91923
G.Nhì
70918
43752
G.Nhất
29163
74319
ĐẶC BIỆT
939149
421244
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 21/04/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
48
03
71
G.Bảy
864
059
145
G.Sáu
2137
1699
5360
9222
5074
0639
0503
5307
4010
G.Năm
1813
0839
6122
G.Tư
99416
49944
80354
41746
87940
32612
06792
57415
58741
58449
35031
45964
94550
72926
61471
42185
72739
39051
63788
42453
49378
G.Ba
04426
86261
81107
90065
53015
79895
G.Nhì
56022
22887
56741
G.Nhất
39427
54959
08666
ĐẶC BIỆT
735295
985186
615582
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 20/04/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
76
76
52
G.Bảy
120
567
094
G.Sáu
9223
6301
9480
4834
7128
4367
4317
4393
1638
G.Năm
8017
6833
9099
G.Tư
47620
76454
39179
44220
38791
09159
33140
95504
05196
06192
31570
94654
98251
26004
85274
70682
63567
71423
59440
16851
25026
G.Ba
75761
47764
47928
42735
85276
21547
G.Nhì
78868
02873
41354
G.Nhất
42351
35946
00514
ĐẶC BIỆT
942256
022733
525010
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 19/04/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
87
30
G.Bảy
360
604
G.Sáu
6803
4363
1436
6556
6128
2687
G.Năm
8515
1437
G.Tư
16052
16849
06394
94184
18993
48826
22301
99298
93081
69100
22458
03046
68537
39233
G.Ba
10796
68413
86811
87469
G.Nhì
85777
62139
G.Nhất
58683
98096
ĐẶC BIỆT
147991
231269