Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 03/05/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 02/05/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
09
67
65
G.Bảy
676
332
854
G.Sáu
7250
9879
7905
7553
1976
2454
3404
8229
7849
G.Năm
3343
8080
3717
G.Tư
77545
11881
23755
57082
84392
85735
37917
78932
97133
64538
42081
62205
43327
89854
14340
06017
72466
10623
52914
21495
97732
G.Ba
62689
36338
07877
52130
34937
44138
G.Nhì
93687
68536
78617
G.Nhất
60719
04420
68060
ĐẶC BIỆT
517422
896991
249510
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 01/05/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
88
02
G.Bảy
853
823
G.Sáu
9313
2220
8483
0615
5539
6274
G.Năm
0699
6972
G.Tư
07848
54004
78207
68767
88881
38691
40057
20644
99177
77616
98745
53372
24576
70708
G.Ba
91756
09287
76313
74509
G.Nhì
66704
93371
G.Nhất
02495
41026
ĐẶC BIỆT
330440
846835
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 30/04/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
20
35
G.Bảy
073
250
G.Sáu
3246
6768
7192
0913
6277
1507
G.Năm
7384
8422
G.Tư
82207
39528
06600
56942
94185
74796
59204
21016
25812
70977
50224
24669
75736
49734
G.Ba
31579
59453
43224
22520
G.Nhì
31852
28243
G.Nhất
34861
50907
ĐẶC BIỆT
529219
293013
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 29/04/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
47
03
G.Bảy
810
833
G.Sáu
3320
8690
4475
3109
6649
3232
G.Năm
1636
0003
G.Tư
62853
00827
31644
76271
95066
09004
50691
87122
44417
27555
37153
95896
74588
17115
G.Ba
18028
71530
58607
68578
G.Nhì
07966
02619
G.Nhất
77107
00306
ĐẶC BIỆT
629502
983217
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 28/04/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
25
99
68
G.Bảy
787
367
230
G.Sáu
2091
0114
8858
3379
6745
1788
7221
9368
0733
G.Năm
9318
5510
5194
G.Tư
26257
70549
09056
96633
35585
94738
50173
85199
32981
07262
27351
66376
57914
43806
42835
21521
37930
00826
33550
92100
98962
G.Ba
32784
24151
41302
17205
73119
64036
G.Nhì
83021
98934
85874
G.Nhất
97638
90731
19874
ĐẶC BIỆT
905021
645478
014259
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 27/04/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
79
27
55
G.Bảy
801
980
123
G.Sáu
3191
6337
4833
4879
9392
1211
4299
1039
1244
G.Năm
4077
6501
8396
G.Tư
85127
03396
83448
12267
63739
73770
85317
70744
64946
89336
20001
88947
84105
33408
65426
48804
12778
76897
58605
24382
55586
G.Ba
57193
91662
10231
06997
75064
23848
G.Nhì
66007
26212
35656
G.Nhất
94259
57970
50199
ĐẶC BIỆT
341749
487281
575240