Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/05/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/05/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
37
96
14
G.Bảy
833
110
527
G.Sáu
9910
0909
0857
2414
7327
1503
5404
1700
1800
G.Năm
3793
4986
6803
G.Tư
24812
01274
56360
16754
69700
66163
34906
14351
50162
07428
52648
43297
22802
60751
12815
16997
12581
53627
67846
92492
23085
G.Ba
88414
01286
61611
65958
51368
54267
G.Nhì
23277
94889
28471
G.Nhất
88904
57925
90900
ĐẶC BIỆT
051442
827848
592097
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/05/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
93
23
G.Bảy
285
803
G.Sáu
6020
0669
5199
7080
8393
4653
G.Năm
1962
3755
G.Tư
97373
68771
02651
93634
09607
03432
44498
84856
29929
45998
44405
39904
31729
76944
G.Ba
76421
27496
02666
16854
G.Nhì
25831
96078
G.Nhất
93640
85209
ĐẶC BIỆT
762242
136971
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/05/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
71
11
G.Bảy
748
505
G.Sáu
3133
4818
3417
6994
3283
2190
G.Năm
4703
6218
G.Tư
10608
17257
72774
29048
54117
56401
47406
85544
84251
37910
49981
81130
10304
92204
G.Ba
78850
35802
44768
80111
G.Nhì
84414
70480
G.Nhất
96522
23655
ĐẶC BIỆT
138194
951755
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/05/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
31
99
G.Bảy
509
276
G.Sáu
1450
3141
0876
7586
2026
7012
G.Năm
9121
2105
G.Tư
30134
07411
75971
11224
40751
51334
75199
16852
86399
63155
63208
71169
65552
80855
G.Ba
95466
28827
52964
82007
G.Nhì
12820
94928
G.Nhất
87606
34087
ĐẶC BIỆT
416753
643466
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/05/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
89
03
99
G.Bảy
712
464
662
G.Sáu
8549
0719
6344
2328
3434
2479
5891
0155
9660
G.Năm
2616
2768
2433
G.Tư
89749
32671
96938
57247
67019
78784
97178
04149
71021
60761
79639
27052
43770
85010
31542
19625
46707
68415
55146
28062
08743
G.Ba
55215
82410
29451
20215
78645
26516
G.Nhì
41357
67574
51587
G.Nhất
81902
81306
93932
ĐẶC BIỆT
992050
942752
300892
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/05/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
82
14
64
G.Bảy
733
416
417
G.Sáu
6383
0731
1787
9065
3662
5288
7744
7390
9555
G.Năm
2555
8108
7434
G.Tư
28728
97039
04845
32443
39471
63591
98635
30762
41336
13123
08472
55192
81660
90017
66828
85081
90821
88766
88687
66788
98517
G.Ba
87884
23108
53593
45642
25372
32080
G.Nhì
17111
51996
06355
G.Nhất
15833
86364
61288
ĐẶC BIỆT
304905
335201
159781