Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 07/06/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 06/06/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
66
40
53
G.Bảy
851
692
990
G.Sáu
7392
9523
1698
7440
9950
4115
4086
2953
6625
G.Năm
4302
7085
1128
G.Tư
53119
22969
65963
29968
39687
75973
80658
11894
95565
69818
02596
32228
37013
79139
93551
40246
31750
40031
20434
22726
36554
G.Ba
59842
69307
09718
81075
81924
34899
G.Nhì
45036
26596
52675
G.Nhất
37126
86356
22060
ĐẶC BIỆT
609435
574749
033997
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 05/06/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
27
98
G.Bảy
027
418
G.Sáu
8547
5924
7063
3195
1167
0278
G.Năm
5400
4769
G.Tư
53059
38671
82565
40147
91999
30935
84429
45677
27647
42031
16608
45285
53304
48394
G.Ba
17408
16572
13038
94150
G.Nhì
12182
20908
G.Nhất
03231
76366
ĐẶC BIỆT
617219
206039
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 04/06/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
77
13
G.Bảy
106
195
G.Sáu
7773
1915
9448
1199
8607
6479
G.Năm
6753
1765
G.Tư
90777
35605
53423
75844
29003
26769
33286
05406
38440
04408
72469
80687
18845
45682
G.Ba
88041
55375
59301
02884
G.Nhì
18390
50136
G.Nhất
54852
67993
ĐẶC BIỆT
103914
436116
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 03/06/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
68
98
G.Bảy
841
060
G.Sáu
3940
3386
0929
9640
4445
1649
G.Năm
1053
0589
G.Tư
16482
06804
77827
34762
80709
78495
47764
41331
74787
86423
56834
98585
10765
05755
G.Ba
82269
90592
39881
92851
G.Nhì
17753
01202
G.Nhất
46103
90677
ĐẶC BIỆT
959209
649207
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 02/06/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
12
75
34
G.Bảy
565
500
422
G.Sáu
5624
7222
3866
2660
2462
4712
9123
8720
3539
G.Năm
3984
4437
8751
G.Tư
30663
57355
42443
18509
12059
42552
27199
00848
52355
64931
06979
65851
52336
06426
28421
40072
95592
37620
68406
76710
05247
G.Ba
22618
08378
82225
54440
58346
75275
G.Nhì
27580
04812
61804
G.Nhất
84990
85768
55513
ĐẶC BIỆT
107816
356024
084132
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 01/06/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
40
57
72
G.Bảy
003
181
569
G.Sáu
8350
6374
9645
1734
5259
6242
1852
2668
5716
G.Năm
6143
0007
3733
G.Tư
61322
12257
94055
07278
19401
69082
23265
32703
09313
18838
83042
65939
32614
02598
83942
59728
29169
01697
80635
54313
76660
G.Ba
41628
01749
86759
16590
36740
25729
G.Nhì
93879
78593
74152
G.Nhất
26637
39098
02157
ĐẶC BIỆT
661914
782998
687059