Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 12/06/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/06/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
22
77
G.Bảy
083
735
G.Sáu
5650
3657
8432
6199
7647
3710
G.Năm
5479
1766
G.Tư
57376
70968
10096
56801
30901
04964
85011
31577
80708
46224
09289
42486
05261
89473
G.Ba
58717
02040
98278
47080
G.Nhì
06679
28103
G.Nhất
80758
21513
ĐẶC BIỆT
116270
772841
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/06/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
79
40
G.Bảy
450
114
G.Sáu
9718
6270
1081
7409
8934
3923
G.Năm
1177
6686
G.Tư
50290
50779
73449
41375
07553
62374
99856
15063
16843
29030
02831
52710
36697
88189
G.Ba
62666
93448
68183
98232
G.Nhì
39039
03817
G.Nhất
07448
18803
ĐẶC BIỆT
248292
461491
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 09/06/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
74
80
22
G.Bảy
726
601
937
G.Sáu
5730
3203
8573
5174
4831
7900
0050
8918
5702
G.Năm
4655
3049
2747
G.Tư
40123
53086
59401
07225
98093
80233
14566
45378
49024
56169
77816
37384
81754
84948
88096
09398
75555
68340
44903
34139
53589
G.Ba
72412
13051
16146
74631
87560
34287
G.Nhì
44509
79776
62907
G.Nhất
95420
46362
68310
ĐẶC BIỆT
083627
831147
720703
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 08/06/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
52
93
47
G.Bảy
678
023
015
G.Sáu
4312
0492
9529
5460
6241
8709
5807
9180
5133
G.Năm
3601
1406
1799
G.Tư
22932
07055
72358
56795
82267
52260
97857
52235
92021
43478
72889
20233
50061
03514
10205
26667
64908
69378
20365
11354
82420
G.Ba
83744
14776
26419
89362
41043
66245
G.Nhì
88997
07605
05902
G.Nhất
24452
69134
69732
ĐẶC BIỆT
169163
976944
539125
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 07/06/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
19
47
G.Bảy
643
332
G.Sáu
8898
8885
4683
5717
2965
6926
G.Năm
9758
4170
G.Tư
91634
52490
42283
53641
07631
40391
98878
08537
37651
87964
72772
96217
89693
95308
G.Ba
38236
16018
18558
60480
G.Nhì
64352
83476
G.Nhất
07295
41537
ĐẶC BIỆT
247798
060422
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 06/06/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
66
40
53
G.Bảy
851
692
990
G.Sáu
7392
9523
1698
7440
9950
4115
4086
2953
6625
G.Năm
4302
7085
1128
G.Tư
53119
22969
65963
29968
39687
75973
80658
11894
95565
69818
02596
32228
37013
79139
93551
40246
31750
40031
20434
22726
36554
G.Ba
59842
69307
09718
81075
81924
34899
G.Nhì
45036
26596
52675
G.Nhất
37126
86356
22060
ĐẶC BIỆT
609435
574749
033997