Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/07/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/07/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
09
80
G.Bảy
044
382
G.Sáu
0745
2440
2107
7961
4887
2577
G.Năm
5378
1204
G.Tư
46976
42370
85288
68605
08083
74513
73104
69471
14902
14232
73173
33198
05086
14552
G.Ba
67820
53248
30059
25682
G.Nhì
03619
61698
G.Nhất
35937
21519
ĐẶC BIỆT
383140
557763
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/07/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
35
11
G.Bảy
926
714
G.Sáu
2327
0145
9004
3558
7980
0854
G.Năm
2904
7128
G.Tư
83819
30637
86886
53049
98806
07856
82084
25500
11582
09826
77595
62097
37125
47805
G.Ba
72094
14854
21643
19676
G.Nhì
82183
77483
G.Nhất
91387
10538
ĐẶC BIỆT
174608
778965
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 07/07/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
57
65
36
G.Bảy
883
116
555
G.Sáu
2307
9698
5041
4062
4681
7162
9658
9658
3767
G.Năm
7862
4969
7606
G.Tư
88979
86551
82046
96765
42435
05667
31855
14272
58169
44394
72203
77500
35739
66045
53158
29496
71820
57103
50862
94556
25681
G.Ba
37914
86546
90278
79977
00148
00640
G.Nhì
99190
69394
33377
G.Nhất
17770
67759
44544
ĐẶC BIỆT
649329
188588
268289
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 06/07/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
37
05
88
G.Bảy
278
783
526
G.Sáu
3741
2865
8816
6160
5084
3285
9359
0840
7289
G.Năm
8461
7173
4859
G.Tư
17388
82744
65812
85329
73666
27771
02781
26876
85257
08143
83726
44835
28011
76552
84112
92349
37828
21846
93114
73993
43927
G.Ba
77615
77331
02796
59332
28667
77568
G.Nhì
83564
16990
54081
G.Nhất
56259
43500
79703
ĐẶC BIỆT
232916
421628
101248
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 05/07/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
73
32
G.Bảy
561
396
G.Sáu
1687
5872
6531
0934
6010
1871
G.Năm
4588
0486
G.Tư
89517
51650
46354
27761
04102
77346
90951
88974
85995
87011
37811
61045
62384
30944
G.Ba
68843
57494
29031
58904
G.Nhì
46542
86749
G.Nhất
72622
96627
ĐẶC BIỆT
022294
926307
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 04/07/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
62
03
50
G.Bảy
321
217
878
G.Sáu
6824
8142
3205
9199
8789
1054
1234
7611
1875
G.Năm
9575
3598
8764
G.Tư
16818
56381
77601
24348
65655
50117
84052
88248
13875
16653
11259
45415
87866
08649
42022
89440
72258
11004
54322
06507
19054
G.Ba
52263
16516
10711
11277
36184
48839
G.Nhì
70678
56877
34556
G.Nhất
96621
82343
02291
ĐẶC BIỆT
563819
326890
667402