Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/07/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 18/07/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
68
68
48
G.Bảy
756
211
742
G.Sáu
7841
2695
2573
0487
8575
2465
8590
7705
6803
G.Năm
1313
7941
5790
G.Tư
21026
65766
40661
98673
82933
66896
25443
65763
32264
51706
07332
82940
06267
54808
30521
75389
13571
13069
96780
16265
83523
G.Ba
31128
28989
08515
40700
56921
89637
G.Nhì
18818
00450
80813
G.Nhất
41916
47846
53631
ĐẶC BIỆT
908085
158005
725785
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 17/07/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
99
98
G.Bảy
874
395
G.Sáu
1366
4107
2814
2062
7964
6373
G.Năm
9458
9233
G.Tư
52323
98230
46938
99600
31369
28594
05952
66806
28271
63435
10298
08799
89829
39584
G.Ba
41151
71519
13979
71713
G.Nhì
99661
80627
G.Nhất
80251
00497
ĐẶC BIỆT
110541
074387
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 16/07/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
29
04
G.Bảy
508
892
G.Sáu
5516
0257
9777
6515
4541
3401
G.Năm
3425
8147
G.Tư
62011
86779
40104
66183
23866
28600
35037
85168
94832
25493
56843
39498
66223
74734
G.Ba
60411
06461
84807
14074
G.Nhì
20020
23669
G.Nhất
29186
57179
ĐẶC BIỆT
290395
868876
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 15/07/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
19
21
G.Bảy
948
523
G.Sáu
5798
0130
5336
8920
0048
4221
G.Năm
0196
8638
G.Tư
11929
41797
09580
91655
44835
90341
23997
61296
15621
95607
02778
05610
70958
54997
G.Ba
69648
67850
87857
34155
G.Nhì
36608
75739
G.Nhất
37999
89510
ĐẶC BIỆT
106477
979599
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 14/07/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
08
08
11
G.Bảy
286
602
253
G.Sáu
4483
2419
4208
7234
7432
7916
8861
0103
7238
G.Năm
1794
9251
2155
G.Tư
00439
23829
71790
19444
44868
23431
67932
49969
02736
03861
82203
96183
63893
20075
31590
59192
31359
22843
35641
09772
84411
G.Ba
06015
72018
11131
61001
15516
27197
G.Nhì
44559
18918
08096
G.Nhất
48632
39854
83216
ĐẶC BIỆT
017421
726892
530557
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 13/07/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
52
52
99
G.Bảy
666
772
690
G.Sáu
4156
6529
6499
7279
6993
1875
7212
3978
4643
G.Năm
5068
0974
6067
G.Tư
11946
49760
87866
57138
67038
30082
39063
16374
63501
95354
43214
16309
32200
57086
14702
53512
11158
32596
98825
77863
50958
G.Ba
83579
88491
55820
18087
39698
26885
G.Nhì
60366
30856
54699
G.Nhất
68817
56962
55872
ĐẶC BIỆT
484038
654542
892548