Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/08/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 01/08/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
71
29
52
G.Bảy
576
047
314
G.Sáu
1433
6001
6879
6271
5994
1644
9206
7289
9649
G.Năm
5000
1298
0768
G.Tư
97741
99973
49582
67091
92143
03877
06257
34237
48646
48161
31592
19489
20183
92284
29946
08219
30373
52913
92634
46278
26913
G.Ba
65624
55394
12953
35723
13299
71322
G.Nhì
77601
22728
38491
G.Nhất
50170
20295
97281
ĐẶC BIỆT
586782
367590
933246
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 31/07/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
63
36
G.Bảy
082
698
G.Sáu
6973
1462
8178
3534
0188
3398
G.Năm
8409
8649
G.Tư
43595
53632
89995
35759
75139
66969
00485
03065
06112
85561
95070
27683
15678
96621
G.Ba
08907
78558
49447
41090
G.Nhì
37001
85177
G.Nhất
76668
03190
ĐẶC BIỆT
424720
004781
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 30/07/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
39
74
G.Bảy
715
992
G.Sáu
5872
3934
1449
7015
5887
4808
G.Năm
5576
4220
G.Tư
52571
71910
40396
83030
95531
77465
28131
24930
84329
77799
82471
98601
71940
29166
G.Ba
86119
41052
15243
69783
G.Nhì
50431
83685
G.Nhất
73103
88355
ĐẶC BIỆT
890018
842044
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 29/07/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
19
73
G.Bảy
517
358
G.Sáu
7388
8839
0558
6820
2265
3963
G.Năm
3718
7538
G.Tư
31888
85945
25998
84747
79842
61007
74353
03654
93252
69764
31617
02092
27692
33822
G.Ba
57292
05461
74375
00320
G.Nhì
44709
52006
G.Nhất
30418
27507
ĐẶC BIỆT
879765
118741
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 28/07/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
69
48
88
G.Bảy
603
936
283
G.Sáu
6144
1309
9643
0275
5113
8931
7168
2715
1475
G.Năm
6898
9157
9535
G.Tư
14561
06404
58993
10012
33603
79580
75502
81871
43261
43335
49439
05856
94144
70063
56223
58548
49964
59013
25786
69147
14352
G.Ba
20118
33242
12875
63098
22809
90792
G.Nhì
49567
56757
30773
G.Nhất
77331
71557
91629
ĐẶC BIỆT
081151
842821
965222
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 27/07/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
95
54
22
G.Bảy
693
082
888
G.Sáu
7653
7074
5691
6437
8979
1211
8768
0765
1677
G.Năm
3182
8578
5506
G.Tư
98482
33632
15015
73295
92313
50435
66521
05541
49414
39065
64258
11603
36091
79644
16521
40158
00845
36454
63989
68516
46197
G.Ba
01524
88988
71290
71681
13355
95577
G.Nhì
73967
02605
10609
G.Nhất
90636
36202
88154
ĐẶC BIỆT
324755
590499
544691