Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 04/09/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 03/09/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
16
93
G.Bảy
127
492
G.Sáu
8763
8097
8201
4013
5027
7145
G.Năm
9293
1250
G.Tư
74096
80797
13471
13307
47692
29209
98090
54996
84296
77727
72202
46894
66464
31794
G.Ba
92103
65365
79281
28926
G.Nhì
62747
54164
G.Nhất
10651
38942
ĐẶC BIỆT
542457
118443
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 02/09/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
38
G.Bảy
224
719
G.Sáu
9433
4943
2115
8037
3473
1528
G.Năm
6622
3035
G.Tư
56476
54455
69286
99079
26927
98549
66192
98339
31569
77016
53146
06749
87323
55097
G.Ba
39294
22470
55264
08851
G.Nhì
78551
21058
G.Nhất
61052
03626
ĐẶC BIỆT
140830
735605
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 01/09/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
75
66
42
G.Bảy
937
803
057
G.Sáu
0702
4143
2807
7297
5625
3102
8489
5155
6852
G.Năm
4123
9219
3757
G.Tư
85765
23900
03940
15520
08195
03874
48906
47195
75211
10524
36865
36699
86543
85200
44769
65547
20972
83451
30871
59375
52472
G.Ba
13802
86142
25679
08537
00198
44431
G.Nhì
27819
00249
47413
G.Nhất
02457
52664
93132
ĐẶC BIỆT
001858
928354
355094
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 31/08/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
34
65
02
G.Bảy
771
699
000
G.Sáu
5254
1211
9029
6724
4188
0762
7991
9795
9865
G.Năm
7905
0289
7750
G.Tư
50051
56340
27001
78847
80910
00369
31135
06220
78113
68802
25676
60319
33426
00893
41015
69110
61391
12094
09577
55769
82899
G.Ba
63954
10715
13731
33497
58377
73403
G.Nhì
96284
59803
38563
G.Nhất
94798
26718
88880
ĐẶC BIỆT
733797
710403
130209
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 30/08/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
58
02
G.Bảy
860
770
G.Sáu
6772
6143
5519
1181
3309
8392
G.Năm
3658
1860
G.Tư
63876
92896
74162
13811
23203
08332
65774
85119
75735
75384
71260
71014
44152
57200
G.Ba
75963
83214
00560
13339
G.Nhì
99971
05631
G.Nhất
37077
50463
ĐẶC BIỆT
315230
945632
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 29/08/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
01
36
05
G.Bảy
255
779
532
G.Sáu
5706
3539
9991
8115
5403
5520
3579
4377
7636
G.Năm
8686
1580
1265
G.Tư
80871
41844
70215
17381
83580
89852
15534
18568
27146
92127
15035
95478
62857
80238
38315
26747
24028
68450
50506
62487
33817
G.Ba
55150
13209
77160
18530
18651
12157
G.Nhì
18491
03804
40627
G.Nhất
52625
70675
61106
ĐẶC BIỆT
314822
791366
178794