Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/09/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/09/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
96
41
G.Bảy
539
402
G.Sáu
6114
1813
8755
3744
5081
0877
G.Năm
7549
2752
G.Tư
39488
02853
22053
26409
84040
23542
11459
35525
78774
08953
00031
85742
20079
41374
G.Ba
94993
45198
47414
52312
G.Nhì
48175
31453
G.Nhất
85792
19729
ĐẶC BIỆT
236145
600935
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/09/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
59
49
G.Bảy
768
647
G.Sáu
9486
5937
8341
5291
8216
0698
G.Năm
4848
8797
G.Tư
58721
31802
12268
10456
96191
93238
46135
80571
13215
35642
20651
09597
53118
55339
G.Ba
89095
23943
59512
27525
G.Nhì
46628
48221
G.Nhất
59643
63275
ĐẶC BIỆT
583247
391389
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/09/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
77
34
77
G.Bảy
499
487
977
G.Sáu
7978
5475
0040
7695
2437
4842
5315
9940
7812
G.Năm
6157
3186
7322
G.Tư
37930
70255
45536
51707
60925
68762
67603
79217
88752
01128
38198
79860
24851
56426
56562
42346
00001
65135
11444
90930
23254
G.Ba
67612
10703
00441
02636
53741
25120
G.Nhì
87295
26241
90125
G.Nhất
62116
25612
91512
ĐẶC BIỆT
130907
332069
616209
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/09/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
59
29
45
G.Bảy
948
769
598
G.Sáu
8562
7439
6428
2099
8090
3680
4836
1879
3806
G.Năm
9219
2285
8744
G.Tư
83431
22569
22212
94275
24065
16200
15773
21362
00607
05366
98691
08611
77001
51343
25667
11171
90244
84239
33777
03166
25031
G.Ba
56812
59350
32423
27557
66371
06957
G.Nhì
61689
53410
52258
G.Nhất
31701
90726
16966
ĐẶC BIỆT
584956
998197
174149
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 06/09/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
53
68
G.Bảy
464
823
G.Sáu
3844
8623
1628
8606
3661
0585
G.Năm
8011
3551
G.Tư
34124
15826
23366
25669
15588
47764
63552
25958
88268
81243
68428
45599
89169
26028
G.Ba
90702
62004
74130
97681
G.Nhì
71009
70926
G.Nhất
03366
11535
ĐẶC BIỆT
524631
944635
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 05/09/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
05
74
09
G.Bảy
031
929
204
G.Sáu
6295
0370
5495
6817
3623
1188
9203
7859
3137
G.Năm
7995
9558
0520
G.Tư
83563
47268
39487
75966
90454
97945
80008
69759
84083
25564
23857
43313
60680
91892
65655
58660
73209
73428
48251
76576
23444
G.Ba
98401
16607
33281
56422
64512
80048
G.Nhì
28494
89354
00272
G.Nhất
94133
71884
80337
ĐẶC BIỆT
157145
505484
729702