Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/09/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/09/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
26
24
G.Bảy
170
291
G.Sáu
6174
0090
9290
7484
3040
6827
G.Năm
0219
4413
G.Tư
93859
05979
51255
14943
76391
90899
79974
19336
95442
59945
32592
00428
62446
36843
G.Ba
44843
91580
20889
30035
G.Nhì
65613
55663
G.Nhất
74712
52964
ĐẶC BIỆT
159369
356138
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/09/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
30
10
G.Bảy
209
823
G.Sáu
9366
1848
8751
9654
9029
2008
G.Năm
4568
8666
G.Tư
46827
84344
18918
88398
08927
95089
11497
20317
95677
67422
52177
11834
50258
11163
G.Ba
50039
28597
86179
51225
G.Nhì
77528
47680
G.Nhất
88485
59469
ĐẶC BIỆT
302280
393278
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/09/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
11
42
58
G.Bảy
702
388
139
G.Sáu
1093
3050
2116
7977
7652
1968
1608
2350
0509
G.Năm
6239
5563
6908
G.Tư
36302
88201
12216
61601
70111
42499
52784
81527
55218
90502
82025
01898
42935
12849
46922
12736
86536
25797
45380
99585
90460
G.Ba
65536
81865
58380
46578
44629
24166
G.Nhì
62812
11544
07736
G.Nhất
34965
05977
74009
ĐẶC BIỆT
601281
942153
683737
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/09/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
65
88
54
G.Bảy
440
151
597
G.Sáu
9045
2192
3612
6921
6302
7081
6765
1266
6692
G.Năm
6148
5668
5080
G.Tư
81219
98927
54055
26856
17282
49148
36135
20226
46328
90169
35466
32313
14276
03779
77948
84081
89217
58674
01926
79956
65409
G.Ba
19190
02929
99272
36045
84094
59363
G.Nhì
22602
29973
84577
G.Nhất
97714
71412
13824
ĐẶC BIỆT
108538
062274
433489
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 13/09/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
11
69
G.Bảy
362
782
G.Sáu
6539
9168
8269
0829
6097
9993
G.Năm
8175
4788
G.Tư
42756
21533
75422
81095
25542
95919
84282
64878
24311
92007
24692
77164
30651
75991
G.Ba
68639
59528
88001
80725
G.Nhì
88598
75517
G.Nhất
55444
83926
ĐẶC BIỆT
934415
702695
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 12/09/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
80
09
23
G.Bảy
824
064
849
G.Sáu
2903
1285
1710
1846
6328
9722
1784
2659
4441
G.Năm
8850
4471
9456
G.Tư
39870
63588
16635
45067
47698
23374
65325
90222
76425
06655
19929
99368
69102
87773
89037
97834
34633
61054
22965
22139
33003
G.Ba
93173
97902
51734
13667
25107
19981
G.Nhì
54848
09088
76710
G.Nhất
11964
47916
30517
ĐẶC BIỆT
204004
379493
480568