Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 27/09/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 26/09/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
99
52
75
G.Bảy
472
684
134
G.Sáu
1872
3774
5823
0928
7819
4213
3819
8723
3381
G.Năm
4939
3697
8340
G.Tư
15905
37853
78117
52266
12062
25893
36146
71928
62039
53326
38894
39969
97184
56321
22221
32703
83734
41172
32794
10686
61371
G.Ba
46453
01294
67121
71789
17930
66556
G.Nhì
66378
58978
69042
G.Nhất
98407
84189
64274
ĐẶC BIỆT
581627
248567
158626
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 25/09/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
44
33
G.Bảy
526
569
G.Sáu
5056
1194
9351
3365
6833
3957
G.Năm
2765
8431
G.Tư
03523
01995
09760
50398
26443
75442
38446
61264
24389
53699
06335
60067
11244
76367
G.Ba
89548
77931
94465
59018
G.Nhì
38913
46553
G.Nhất
33027
44936
ĐẶC BIỆT
517983
455093
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 24/09/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
88
25
G.Bảy
822
600
G.Sáu
4021
2475
0714
9132
4850
5561
G.Năm
2492
3333
G.Tư
10020
00369
87776
91822
69223
06104
91438
05995
54437
59770
14738
22124
40635
39567
G.Ba
93560
09363
87308
94023
G.Nhì
45463
67200
G.Nhất
20622
39238
ĐẶC BIỆT
278074
912850
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 23/09/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
52
16
G.Bảy
023
862
G.Sáu
5644
0960
2250
6420
7197
0930
G.Năm
3700
1928
G.Tư
10945
08396
20414
27916
89254
10656
48114
29971
66273
72144
18699
54746
34067
03591
G.Ba
38451
23281
56052
43217
G.Nhì
24846
60956
G.Nhất
10635
59659
ĐẶC BIỆT
783878
813119
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 22/09/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
12
36
29
G.Bảy
282
992
020
G.Sáu
7589
1669
5349
4134
5022
3424
4399
2704
5678
G.Năm
9084
4992
7035
G.Tư
12078
67304
49729
81845
74613
63448
87102
10473
11059
35644
18299
74261
45936
03714
84128
85454
65066
71625
37110
42863
24336
G.Ba
71082
29548
55585
01945
13124
43093
G.Nhì
07922
03386
00545
G.Nhất
04569
52230
35455
ĐẶC BIỆT
433672
448925
297118
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 21/09/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
45
69
82
G.Bảy
245
531
752
G.Sáu
9473
6829
6273
2212
8022
7614
6894
1802
9405
G.Năm
2351
1463
0589
G.Tư
74551
95118
95482
84668
22171
35985
42625
12255
52043
80408
18106
40794
04441
83829
24542
05046
35167
25777
28096
60901
52688
G.Ba
23351
64820
63709
65452
19620
19967
G.Nhì
28826
44703
82763
G.Nhất
71044
96347
02302
ĐẶC BIỆT
983598
251693
118528