Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/10/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
23
69
G.Bảy
910
146
G.Sáu
3420
7444
4600
0966
3333
0372
G.Năm
6009
0090
G.Tư
58755
05497
36485
23702
91783
97152
89002
01881
64416
89351
43881
42085
13280
25992
G.Ba
78819
79885
84873
95710
G.Nhì
61087
47246
G.Nhất
59265
53720
ĐẶC BIỆT
532702
109333
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 30/09/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
61
71
G.Bảy
456
044
G.Sáu
7638
9072
4950
7376
7709
9555
G.Năm
3629
7300
G.Tư
96420
39688
92115
17792
87551
63133
83448
81930
90853
31042
69971
55405
93322
00696
G.Ba
42299
97971
25784
20747
G.Nhì
48071
49530
G.Nhất
45212
71651
ĐẶC BIỆT
445919
474746
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 29/09/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
67
15
20
G.Bảy
841
054
323
G.Sáu
9343
5304
6677
6531
8349
1469
9094
7905
9900
G.Năm
6462
7532
4597
G.Tư
10888
50584
77307
04636
47657
21060
27689
74984
08230
24714
31810
39732
43585
58586
58635
75684
86004
84239
03496
87118
96408
G.Ba
93966
56534
54536
29142
05428
21901
G.Nhì
20465
68615
70333
G.Nhất
03128
26811
29487
ĐẶC BIỆT
978865
509044
854940
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 28/09/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
37
97
51
G.Bảy
970
731
696
G.Sáu
9815
3524
3416
8728
6953
4066
2514
3239
6287
G.Năm
3893
1645
8018
G.Tư
08077
03376
59980
25918
77773
26795
06963
51904
07828
59702
93528
22295
40661
26961
97952
46178
81222
32825
95232
58945
65622
G.Ba
83918
64123
64690
77746
90851
46875
G.Nhì
48823
57074
86632
G.Nhất
15740
96506
53981
ĐẶC BIỆT
663893
987546
516935
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 27/09/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
36
38
G.Bảy
669
670
G.Sáu
7132
9015
0293
1656
4586
6142
G.Năm
5282
5427
G.Tư
72201
60842
52964
46950
94896
52783
86355
51632
86621
42290
82734
64790
83989
18424
G.Ba
04833
37338
77458
16762
G.Nhì
90681
00478
G.Nhất
04825
17014
ĐẶC BIỆT
549742
248220
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 26/09/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
99
52
75
G.Bảy
472
684
134
G.Sáu
1872
3774
5823
0928
7819
4213
3819
8723
3381
G.Năm
4939
3697
8340
G.Tư
15905
37853
78117
52266
12062
25893
36146
71928
62039
53326
38894
39969
97184
56321
22221
32703
83734
41172
32794
10686
61371
G.Ba
46453
01294
67121
71789
17930
66556
G.Nhì
66378
58978
69042
G.Nhất
98407
84189
64274
ĐẶC BIỆT
581627
248567
158626