Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 04/10/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 03/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
69
18
83
G.Bảy
052
638
085
G.Sáu
3799
1592
6659
1845
4015
6893
5064
2307
2749
G.Năm
8769
3609
3264
G.Tư
03163
96365
70113
76595
32261
08392
06398
29680
20367
19770
28629
22529
65293
66124
47891
75299
70232
73226
06522
83011
29410
G.Ba
76730
06161
43512
41576
93166
25040
G.Nhì
80071
33259
18854
G.Nhất
39998
94082
30208
ĐẶC BIỆT
117930
852571
573568
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 02/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
79
59
G.Bảy
227
911
G.Sáu
8771
7294
9411
2503
7949
1766
G.Năm
1444
1623
G.Tư
50327
51006
32693
13387
66277
68229
14054
63298
74642
42548
30811
17000
66891
25437
G.Ba
14464
07488
83161
53810
G.Nhì
57012
78347
G.Nhất
90535
52656
ĐẶC BIỆT
021954
193108
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
23
69
G.Bảy
910
146
G.Sáu
3420
7444
4600
0966
3333
0372
G.Năm
6009
0090
G.Tư
58755
05497
36485
23702
91783
97152
89002
01881
64416
89351
43881
42085
13280
25992
G.Ba
78819
79885
84873
95710
G.Nhì
61087
47246
G.Nhất
59265
53720
ĐẶC BIỆT
532702
109333
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 30/09/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
61
71
G.Bảy
456
044
G.Sáu
7638
9072
4950
7376
7709
9555
G.Năm
3629
7300
G.Tư
96420
39688
92115
17792
87551
63133
83448
81930
90853
31042
69971
55405
93322
00696
G.Ba
42299
97971
25784
20747
G.Nhì
48071
49530
G.Nhất
45212
71651
ĐẶC BIỆT
445919
474746
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 29/09/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
67
15
20
G.Bảy
841
054
323
G.Sáu
9343
5304
6677
6531
8349
1469
9094
7905
9900
G.Năm
6462
7532
4597
G.Tư
10888
50584
77307
04636
47657
21060
27689
74984
08230
24714
31810
39732
43585
58586
58635
75684
86004
84239
03496
87118
96408
G.Ba
93966
56534
54536
29142
05428
21901
G.Nhì
20465
68615
70333
G.Nhất
03128
26811
29487
ĐẶC BIỆT
978865
509044
854940
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 28/09/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
37
97
51
G.Bảy
970
731
696
G.Sáu
9815
3524
3416
8728
6953
4066
2514
3239
6287
G.Năm
3893
1645
8018
G.Tư
08077
03376
59980
25918
77773
26795
06963
51904
07828
59702
93528
22295
40661
26961
97952
46178
81222
32825
95232
58945
65622
G.Ba
83918
64123
64690
77746
90851
46875
G.Nhì
48823
57074
86632
G.Nhất
15740
96506
53981
ĐẶC BIỆT
663893
987546
516935