Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/10/2024

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
25
57
54
G.Bảy
783
451
524
G.Sáu
9856
1508
9595
4574
8559
7042
1476
4938
5254
G.Năm
6953
9764
7582
G.Tư
53639
28063
23321
72490
53831
63647
83741
23773
92839
62264
53278
69431
81714
17750
71746
64605
43834
24128
07844
53004
07831
G.Ba
98244
03078
33349
09769
66431
72222
G.Nhì
83665
85037
46359
G.Nhất
38796
09960
95673
ĐẶC BIỆT
429217
007725
063322
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 04/10/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
22
33
G.Bảy
923
319
G.Sáu
7836
1899
0758
9857
5550
3491
G.Năm
3734
7250
G.Tư
57584
86385
18701
74012
27410
48629
76201
08343
45992
83905
98264
54459
06348
10481
G.Ba
14992
70394
34007
26683
G.Nhì
34882
26619
G.Nhất
54788
54493
ĐẶC BIỆT
964733
960295
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 03/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
69
18
83
G.Bảy
052
638
085
G.Sáu
3799
1592
6659
1845
4015
6893
5064
2307
2749
G.Năm
8769
3609
3264
G.Tư
03163
96365
70113
76595
32261
08392
06398
29680
20367
19770
28629
22529
65293
66124
47891
75299
70232
73226
06522
83011
29410
G.Ba
76730
06161
43512
41576
93166
25040
G.Nhì
80071
33259
18854
G.Nhất
39998
94082
30208
ĐẶC BIỆT
117930
852571
573568
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 02/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
79
59
G.Bảy
227
911
G.Sáu
8771
7294
9411
2503
7949
1766
G.Năm
1444
1623
G.Tư
50327
51006
32693
13387
66277
68229
14054
63298
74642
42548
30811
17000
66891
25437
G.Ba
14464
07488
83161
53810
G.Nhì
57012
78347
G.Nhất
90535
52656
ĐẶC BIỆT
021954
193108
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
23
69
G.Bảy
910
146
G.Sáu
3420
7444
4600
0966
3333
0372
G.Năm
6009
0090
G.Tư
58755
05497
36485
23702
91783
97152
89002
01881
64416
89351
43881
42085
13280
25992
G.Ba
78819
79885
84873
95710
G.Nhì
61087
47246
G.Nhất
59265
53720
ĐẶC BIỆT
532702
109333
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 30/09/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
61
71
G.Bảy
456
044
G.Sáu
7638
9072
4950
7376
7709
9555
G.Năm
3629
7300
G.Tư
96420
39688
92115
17792
87551
63133
83448
81930
90853
31042
69971
55405
93322
00696
G.Ba
42299
97971
25784
20747
G.Nhì
48071
49530
G.Nhất
45212
71651
ĐẶC BIỆT
445919
474746