Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/10/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
10
35
G.Bảy
983
917
G.Sáu
8847
7615
1314
4959
0828
8780
G.Năm
6492
5374
G.Tư
95212
01720
06154
97098
51056
20531
16326
56067
80221
99938
95065
88644
16725
90948
G.Ba
97358
64163
91118
12653
G.Nhì
60740
42216
G.Nhất
43682
90493
ĐẶC BIỆT
501185
932806
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
43
77
G.Bảy
590
055
G.Sáu
5660
1868
7215
7686
9811
6123
G.Năm
4587
5078
G.Tư
10347
90657
77826
41386
73784
44908
89503
86164
93483
28712
32399
11195
82876
41490
G.Ba
49481
43514
03337
86343
G.Nhì
46924
44568
G.Nhất
56511
78410
ĐẶC BIỆT
855757
205857
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
97
01
G.Bảy
675
207
G.Sáu
7863
3320
8954
5777
4116
1087
G.Năm
8126
7624
G.Tư
05332
08153
02775
93774
56891
42606
87268
98278
44763
91287
46520
34496
24238
15952
G.Ba
28474
25314
90757
49957
G.Nhì
33013
59063
G.Nhất
84969
07317
ĐẶC BIỆT
502848
021412
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/10/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
17
13
10
G.Bảy
076
741
070
G.Sáu
1817
1333
9901
7816
0862
0723
7878
2680
8094
G.Năm
2459
4711
1229
G.Tư
31205
11938
81391
14305
21654
31162
24690
39007
96164
21502
09813
41699
12633
83664
34332
17771
27005
06299
84680
12282
77033
G.Ba
56986
85035
58887
83127
30664
00146
G.Nhì
56500
90088
49727
G.Nhất
55955
82964
74051
ĐẶC BIỆT
641400
025694
905378
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
25
57
54
G.Bảy
783
451
524
G.Sáu
9856
1508
9595
4574
8559
7042
1476
4938
5254
G.Năm
6953
9764
7582
G.Tư
53639
28063
23321
72490
53831
63647
83741
23773
92839
62264
53278
69431
81714
17750
71746
64605
43834
24128
07844
53004
07831
G.Ba
98244
03078
33349
09769
66431
72222
G.Nhì
83665
85037
46359
G.Nhất
38796
09960
95673
ĐẶC BIỆT
429217
007725
063322
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 04/10/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
22
33
G.Bảy
923
319
G.Sáu
7836
1899
0758
9857
5550
3491
G.Năm
3734
7250
G.Tư
57584
86385
18701
74012
27410
48629
76201
08343
45992
83905
98264
54459
06348
10481
G.Ba
14992
70394
34007
26683
G.Nhì
34882
26619
G.Nhất
54788
54493
ĐẶC BIỆT
964733
960295