Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 12/10/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 11/10/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
61
55
G.Bảy
643
868
G.Sáu
7496
8873
0100
4374
1030
6026
G.Năm
4629
4624
G.Tư
50222
07569
54855
86473
43635
24498
97457
14905
14441
34052
56440
64248
42392
84835
G.Ba
34106
36637
27069
49296
G.Nhì
70099
61474
G.Nhất
78955
93890
ĐẶC BIỆT
127515
032109
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
74
65
20
G.Bảy
708
647
887
G.Sáu
0815
2495
9921
2731
4636
5871
9409
9825
9520
G.Năm
1169
8419
3275
G.Tư
02203
63692
90849
60092
09363
07332
25405
80162
30745
01058
12777
28211
62926
18693
28011
70985
84168
58670
71528
31767
20301
G.Ba
67509
31817
41416
14230
30424
56097
G.Nhì
80794
99456
11122
G.Nhất
75026
51904
73414
ĐẶC BIỆT
678316
110727
052033
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
10
35
G.Bảy
983
917
G.Sáu
8847
7615
1314
4959
0828
8780
G.Năm
6492
5374
G.Tư
95212
01720
06154
97098
51056
20531
16326
56067
80221
99938
95065
88644
16725
90948
G.Ba
97358
64163
91118
12653
G.Nhì
60740
42216
G.Nhất
43682
90493
ĐẶC BIỆT
501185
932806
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
43
77
G.Bảy
590
055
G.Sáu
5660
1868
7215
7686
9811
6123
G.Năm
4587
5078
G.Tư
10347
90657
77826
41386
73784
44908
89503
86164
93483
28712
32399
11195
82876
41490
G.Ba
49481
43514
03337
86343
G.Nhì
46924
44568
G.Nhất
56511
78410
ĐẶC BIỆT
855757
205857
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
97
01
G.Bảy
675
207
G.Sáu
7863
3320
8954
5777
4116
1087
G.Năm
8126
7624
G.Tư
05332
08153
02775
93774
56891
42606
87268
98278
44763
91287
46520
34496
24238
15952
G.Ba
28474
25314
90757
49957
G.Nhì
33013
59063
G.Nhất
84969
07317
ĐẶC BIỆT
502848
021412
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/10/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
17
13
10
G.Bảy
076
741
070
G.Sáu
1817
1333
9901
7816
0862
0723
7878
2680
8094
G.Năm
2459
4711
1229
G.Tư
31205
11938
81391
14305
21654
31162
24690
39007
96164
21502
09813
41699
12633
83664
34332
17771
27005
06299
84680
12282
77033
G.Ba
56986
85035
58887
83127
30664
00146
G.Nhì
56500
90088
49727
G.Nhất
55955
82964
74051
ĐẶC BIỆT
641400
025694
905378