Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/10/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 15/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
91
72
G.Bảy
663
165
G.Sáu
8716
4001
6353
9123
5952
5181
G.Năm
3521
3156
G.Tư
02874
71574
89858
25917
33818
29579
10103
08139
49433
54659
38013
34606
34014
58625
G.Ba
60372
50605
54993
34581
G.Nhì
82499
23370
G.Nhất
25819
77696
ĐẶC BIỆT
869647
493020
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
35
76
G.Bảy
515
665
G.Sáu
4736
3440
0390
0262
4629
7874
G.Năm
8237
8476
G.Tư
64323
89785
31150
09847
16220
27864
94688
74464
03611
20031
88447
98461
48671
24039
G.Ba
94452
37603
94734
32999
G.Nhì
46694
80048
G.Nhất
77040
97595
ĐẶC BIỆT
144220
386552
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/10/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
98
56
76
G.Bảy
284
651
520
G.Sáu
6814
3308
0491
7637
4491
3409
7530
0665
3503
G.Năm
9525
6395
2827
G.Tư
51962
45405
01063
53855
74518
59196
16279
17967
14680
11757
78499
56034
47474
69080
33879
32074
34053
11993
42308
53208
55781
G.Ba
45097
90515
93246
47775
77377
18774
G.Nhì
16511
13577
52830
G.Nhất
91578
30352
43574
ĐẶC BIỆT
275950
491090
102182
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
42
25
97
G.Bảy
257
335
124
G.Sáu
0707
2368
4773
5840
8380
1257
5238
2878
0457
G.Năm
2405
6649
5155
G.Tư
93451
73806
13851
81729
74001
71295
65315
35810
97087
60941
15254
28703
89782
44308
25368
03820
21542
23195
34584
41773
94397
G.Ba
01203
96588
80803
54144
18464
61568
G.Nhì
14761
59796
34107
G.Nhất
60910
12665
73695
ĐẶC BIỆT
753517
581844
847643
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 11/10/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
61
55
G.Bảy
643
868
G.Sáu
7496
8873
0100
4374
1030
6026
G.Năm
4629
4624
G.Tư
50222
07569
54855
86473
43635
24498
97457
14905
14441
34052
56440
64248
42392
84835
G.Ba
34106
36637
27069
49296
G.Nhì
70099
61474
G.Nhất
78955
93890
ĐẶC BIỆT
127515
032109
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
74
65
20
G.Bảy
708
647
887
G.Sáu
0815
2495
9921
2731
4636
5871
9409
9825
9520
G.Năm
1169
8419
3275
G.Tư
02203
63692
90849
60092
09363
07332
25405
80162
30745
01058
12777
28211
62926
18693
28011
70985
84168
58670
71528
31767
20301
G.Ba
67509
31817
41416
14230
30424
56097
G.Nhì
80794
99456
11122
G.Nhất
75026
51904
73414
ĐẶC BIỆT
678316
110727
052033