Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/10/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 17/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
01
39
20
G.Bảy
166
358
074
G.Sáu
2963
0252
6757
8696
5909
3111
6756
0672
7789
G.Năm
9391
8976
0534
G.Tư
25957
54621
16983
91933
05099
63571
13459
00907
86125
65105
74099
20107
02430
81206
80076
43247
07451
39510
31265
98138
78535
G.Ba
53910
88113
09440
58008
09707
39376
G.Nhì
16157
61708
68702
G.Nhất
54950
84700
58203
ĐẶC BIỆT
432620
789791
283869
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 16/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
07
51
G.Bảy
588
143
G.Sáu
3490
9349
9418
6750
8359
6441
G.Năm
7338
3540
G.Tư
39727
32114
98524
60007
14420
84783
69476
53951
15311
50677
56561
07837
41598
93151
G.Ba
36412
93614
57705
70833
G.Nhì
30739
91790
G.Nhất
30107
08506
ĐẶC BIỆT
912964
322496
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 15/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
91
72
G.Bảy
663
165
G.Sáu
8716
4001
6353
9123
5952
5181
G.Năm
3521
3156
G.Tư
02874
71574
89858
25917
33818
29579
10103
08139
49433
54659
38013
34606
34014
58625
G.Ba
60372
50605
54993
34581
G.Nhì
82499
23370
G.Nhất
25819
77696
ĐẶC BIỆT
869647
493020
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
35
76
G.Bảy
515
665
G.Sáu
4736
3440
0390
0262
4629
7874
G.Năm
8237
8476
G.Tư
64323
89785
31150
09847
16220
27864
94688
74464
03611
20031
88447
98461
48671
24039
G.Ba
94452
37603
94734
32999
G.Nhì
46694
80048
G.Nhất
77040
97595
ĐẶC BIỆT
144220
386552
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/10/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
98
56
76
G.Bảy
284
651
520
G.Sáu
6814
3308
0491
7637
4491
3409
7530
0665
3503
G.Năm
9525
6395
2827
G.Tư
51962
45405
01063
53855
74518
59196
16279
17967
14680
11757
78499
56034
47474
69080
33879
32074
34053
11993
42308
53208
55781
G.Ba
45097
90515
93246
47775
77377
18774
G.Nhì
16511
13577
52830
G.Nhất
91578
30352
43574
ĐẶC BIỆT
275950
491090
102182
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
42
25
97
G.Bảy
257
335
124
G.Sáu
0707
2368
4773
5840
8380
1257
5238
2878
0457
G.Năm
2405
6649
5155
G.Tư
93451
73806
13851
81729
74001
71295
65315
35810
97087
60941
15254
28703
89782
44308
25368
03820
21542
23195
34584
41773
94397
G.Ba
01203
96588
80803
54144
18464
61568
G.Nhì
14761
59796
34107
G.Nhất
60910
12665
73695
ĐẶC BIỆT
753517
581844
847643