Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 24/10/2024

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 23/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
49
61
G.Bảy
517
530
G.Sáu
7359
3867
4707
5339
1151
5731
G.Năm
0260
9152
G.Tư
64424
45880
97168
09815
00529
40798
83237
17341
56318
16072
15220
06422
60770
80853
G.Ba
46325
29258
12316
56289
G.Nhì
86061
21548
G.Nhất
37936
86046
ĐẶC BIỆT
569773
647225
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 22/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
27
65
G.Bảy
711
062
G.Sáu
6191
2878
0059
6725
9916
1111
G.Năm
5437
8134
G.Tư
13811
34697
95892
58955
25849
35874
67295
33735
74291
62713
55190
89368
37669
94809
G.Ba
45062
93234
50432
57304
G.Nhì
53443
79712
G.Nhất
43201
46536
ĐẶC BIỆT
597890
146601
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 21/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
44
54
G.Bảy
112
638
G.Sáu
7388
6393
6202
0654
6295
1610
G.Năm
2372
0638
G.Tư
93372
05104
54798
03324
86089
87551
95632
95676
51374
24684
77943
92506
50915
84094
G.Ba
28487
73074
07865
14275
G.Nhì
09892
72269
G.Nhất
71255
52148
ĐẶC BIỆT
418659
855967
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 20/10/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
84
79
88
G.Bảy
631
264
301
G.Sáu
8806
2359
6642
6356
9186
8351
5892
5919
2340
G.Năm
1689
5214
0045
G.Tư
62921
89377
72293
49744
90438
91498
86533
92585
53616
74084
10705
35409
72719
37554
46907
10519
04154
67179
82013
32671
80752
G.Ba
91620
53138
69230
37993
50080
26042
G.Nhì
89407
97714
67489
G.Nhất
50032
78445
23018
ĐẶC BIỆT
080332
026275
853766
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 19/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
02
47
39
G.Bảy
225
873
459
G.Sáu
0754
1440
2191
3889
0066
3321
8904
9455
2023
G.Năm
6064
9932
9046
G.Tư
89534
96517
31437
60228
15924
69618
45866
60628
67612
98188
79049
29777
49581
21821
95855
42623
85181
24974
27318
37521
72053
G.Ba
78199
96327
44200
64841
05324
34788
G.Nhì
65789
95890
40097
G.Nhất
32949
70913
86201
ĐẶC BIỆT
379887
261602
665811
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 18/10/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
32
11
G.Bảy
088
540
G.Sáu
6883
5400
6911
3261
8044
0304
G.Năm
8125
6136
G.Tư
37826
21486
13490
79176
91694
20970
10010
27695
33845
87491
94801
80774
60940
09727
G.Ba
99568
31585
68975
92210
G.Nhì
51676
82809
G.Nhất
90679
44949
ĐẶC BIỆT
109990
131169