Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 30/10/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 29/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
20
21
G.Bảy
450
147
G.Sáu
3762
7647
6751
3679
3596
9993
G.Năm
6376
4240
G.Tư
55480
17212
49712
92189
05213
57589
46986
17443
43439
57334
73512
43724
07296
29975
G.Ba
79375
70978
49113
93622
G.Nhì
81409
13050
G.Nhất
60653
46367
ĐẶC BIỆT
185855
070699
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 28/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
33
70
G.Bảy
281
951
G.Sáu
2885
4733
6515
3858
5784
8741
G.Năm
5976
8368
G.Tư
21281
60163
82642
38551
98984
42425
54304
53962
95449
93361
49171
12435
54740
59178
G.Ba
23735
42882
60159
25073
G.Nhì
21686
34961
G.Nhất
50434
32958
ĐẶC BIỆT
304199
685419
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 27/10/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
16
03
68
G.Bảy
693
336
647
G.Sáu
5384
4591
0556
1866
0738
3086
4376
7715
1159
G.Năm
2453
9257
3684
G.Tư
37613
18906
72337
20754
47695
39585
02912
01155
70690
48963
25475
05867
05302
78108
61605
68574
03426
94249
50672
16638
42039
G.Ba
20237
54793
42691
28062
82286
10965
G.Nhì
75779
83534
05020
G.Nhất
08277
55824
74754
ĐẶC BIỆT
602156
271494
577483
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 26/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
84
89
40
G.Bảy
416
888
523
G.Sáu
6787
8741
2462
3934
5056
7360
8602
7175
1362
G.Năm
2254
4286
1391
G.Tư
84512
39249
09479
13594
64115
49807
75388
55037
06085
31103
31825
87299
59616
85995
72928
57929
99581
78996
79020
59459
39612
G.Ba
93584
57732
87779
25986
84289
94723
G.Nhì
56484
24288
44181
G.Nhất
62924
47418
03024
ĐẶC BIỆT
488083
037476
169030
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 25/10/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
07
60
G.Bảy
445
461
G.Sáu
5110
3371
4113
5240
2782
7976
G.Năm
0673
0685
G.Tư
45774
53895
96454
98353
59994
04740
05224
93315
32803
08229
70852
46830
82633
73754
G.Ba
88758
01198
34534
67342
G.Nhì
30566
81018
G.Nhất
88907
56114
ĐẶC BIỆT
588840
351305
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 24/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
11
11
98
G.Bảy
060
560
248
G.Sáu
6989
2661
2033
6914
6495
1071
5024
8773
4562
G.Năm
2399
6072
3558
G.Tư
71478
73511
48066
07076
57049
93897
92399
31666
07842
01659
68191
11370
74151
65338
68325
28914
67151
11935
24543
34676
43741
G.Ba
25382
66569
41157
81188
20322
41816
G.Nhì
81029
41794
54882
G.Nhất
08189
36181
36579
ĐẶC BIỆT
122309
899897
119997