Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 01/11/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 31/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
89
27
91
G.Bảy
619
355
996
G.Sáu
2883
4434
4069
3476
9557
0558
5812
8072
7897
G.Năm
3349
4887
8235
G.Tư
59484
90435
95301
15674
83874
32299
17792
05711
40158
53948
55030
80708
22481
53994
45538
98073
56157
19727
98095
19640
44737
G.Ba
65469
51155
53070
49670
34668
70577
G.Nhì
39093
72963
19673
G.Nhất
78025
59150
63547
ĐẶC BIỆT
118793
171350
980802
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 30/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
68
G.Bảy
177
943
G.Sáu
9607
0346
8069
1535
9876
1365
G.Năm
8059
1678
G.Tư
98647
99530
48432
63667
23410
17254
30753
71213
11474
03569
30894
66005
36352
43835
G.Ba
88052
50428
93655
59193
G.Nhì
03671
86770
G.Nhất
98837
80096
ĐẶC BIỆT
136481
145723
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 29/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
20
21
G.Bảy
450
147
G.Sáu
3762
7647
6751
3679
3596
9993
G.Năm
6376
4240
G.Tư
55480
17212
49712
92189
05213
57589
46986
17443
43439
57334
73512
43724
07296
29975
G.Ba
79375
70978
49113
93622
G.Nhì
81409
13050
G.Nhất
60653
46367
ĐẶC BIỆT
185855
070699
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 28/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
33
70
G.Bảy
281
951
G.Sáu
2885
4733
6515
3858
5784
8741
G.Năm
5976
8368
G.Tư
21281
60163
82642
38551
98984
42425
54304
53962
95449
93361
49171
12435
54740
59178
G.Ba
23735
42882
60159
25073
G.Nhì
21686
34961
G.Nhất
50434
32958
ĐẶC BIỆT
304199
685419
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 27/10/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
16
03
68
G.Bảy
693
336
647
G.Sáu
5384
4591
0556
1866
0738
3086
4376
7715
1159
G.Năm
2453
9257
3684
G.Tư
37613
18906
72337
20754
47695
39585
02912
01155
70690
48963
25475
05867
05302
78108
61605
68574
03426
94249
50672
16638
42039
G.Ba
20237
54793
42691
28062
82286
10965
G.Nhì
75779
83534
05020
G.Nhất
08277
55824
74754
ĐẶC BIỆT
602156
271494
577483
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 26/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
84
89
40
G.Bảy
416
888
523
G.Sáu
6787
8741
2462
3934
5056
7360
8602
7175
1362
G.Năm
2254
4286
1391
G.Tư
84512
39249
09479
13594
64115
49807
75388
55037
06085
31103
31825
87299
59616
85995
72928
57929
99581
78996
79020
59459
39612
G.Ba
93584
57732
87779
25986
84289
94723
G.Nhì
56484
24288
44181
G.Nhất
62924
47418
03024
ĐẶC BIỆT
488083
037476
169030