Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 03/11/2024

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 02/11/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
31
66
82
G.Bảy
592
661
718
G.Sáu
2331
9775
1000
0339
9687
1554
4036
3102
4867
G.Năm
9832
5031
9911
G.Tư
70173
91549
11086
14971
04936
53217
43034
20070
64163
83863
66680
27874
55579
34218
36211
16614
97714
03168
03268
35242
50318
G.Ba
18814
04019
48342
50128
22361
39387
G.Nhì
74801
98469
00765
G.Nhất
70349
31996
93861
ĐẶC BIỆT
657409
789160
963070
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 01/11/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
12
60
G.Bảy
535
938
G.Sáu
2738
4428
2494
6211
4785
1496
G.Năm
3383
5861
G.Tư
74585
09287
26258
81228
20705
65205
26297
85786
04113
61469
43807
11241
49404
54107
G.Ba
50772
31952
58747
76042
G.Nhì
16399
31198
G.Nhất
95513
07017
ĐẶC BIỆT
721289
108195
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 31/10/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
89
27
91
G.Bảy
619
355
996
G.Sáu
2883
4434
4069
3476
9557
0558
5812
8072
7897
G.Năm
3349
4887
8235
G.Tư
59484
90435
95301
15674
83874
32299
17792
05711
40158
53948
55030
80708
22481
53994
45538
98073
56157
19727
98095
19640
44737
G.Ba
65469
51155
53070
49670
34668
70577
G.Nhì
39093
72963
19673
G.Nhất
78025
59150
63547
ĐẶC BIỆT
118793
171350
980802
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 30/10/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
68
G.Bảy
177
943
G.Sáu
9607
0346
8069
1535
9876
1365
G.Năm
8059
1678
G.Tư
98647
99530
48432
63667
23410
17254
30753
71213
11474
03569
30894
66005
36352
43835
G.Ba
88052
50428
93655
59193
G.Nhì
03671
86770
G.Nhất
98837
80096
ĐẶC BIỆT
136481
145723
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 29/10/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
20
21
G.Bảy
450
147
G.Sáu
3762
7647
6751
3679
3596
9993
G.Năm
6376
4240
G.Tư
55480
17212
49712
92189
05213
57589
46986
17443
43439
57334
73512
43724
07296
29975
G.Ba
79375
70978
49113
93622
G.Nhì
81409
13050
G.Nhất
60653
46367
ĐẶC BIỆT
185855
070699
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 28/10/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
33
70
G.Bảy
281
951
G.Sáu
2885
4733
6515
3858
5784
8741
G.Năm
5976
8368
G.Tư
21281
60163
82642
38551
98984
42425
54304
53962
95449
93361
49171
12435
54740
59178
G.Ba
23735
42882
60159
25073
G.Nhì
21686
34961
G.Nhất
50434
32958
ĐẶC BIỆT
304199
685419