Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 08/11/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 07/11/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
48
89
85
G.Bảy
441
541
962
G.Sáu
2596
8211
0681
1072
6640
1404
1671
5552
4478
G.Năm
9250
4053
0406
G.Tư
78440
86899
17789
60452
37858
44526
78119
31531
84227
54161
01767
44527
87437
20365
52778
47846
05973
29200
67694
75386
19572
G.Ba
93050
52072
03651
43059
54807
53931
G.Nhì
83387
90864
64205
G.Nhất
34861
58384
01962
ĐẶC BIỆT
841294
541834
255609
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 06/11/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
63
33
G.Bảy
074
061
G.Sáu
8255
5980
1315
7748
3022
9266
G.Năm
2528
4187
G.Tư
53969
68863
75777
23825
73531
54445
99163
44356
26034
26291
13500
42810
04058
35942
G.Ba
35965
19528
46575
75067
G.Nhì
82141
24140
G.Nhất
78773
87516
ĐẶC BIỆT
653585
863063
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 05/11/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
64
35
G.Bảy
247
413
G.Sáu
3091
0084
6394
7302
1786
1767
G.Năm
3905
1815
G.Tư
60826
18490
30420
13769
26589
01129
32520
36147
94470
25278
00715
45767
53545
99445
G.Ba
58028
28138
82566
11638
G.Nhì
08737
19413
G.Nhất
36955
61225
ĐẶC BIỆT
491742
312058
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 04/11/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
22
68
G.Bảy
477
024
G.Sáu
1311
8185
3960
6257
7113
9260
G.Năm
4669
3226
G.Tư
08778
45282
80141
32039
42525
25033
37633
49537
78864
28006
45375
79467
98692
78126
G.Ba
31598
66170
22708
59457
G.Nhì
17597
34140
G.Nhất
34482
31564
ĐẶC BIỆT
074334
379343
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 03/11/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
15
61
62
G.Bảy
743
229
601
G.Sáu
9497
8628
1090
1782
6657
6876
3761
4582
0572
G.Năm
0161
3011
3255
G.Tư
84044
20479
20120
49077
66721
80121
46770
82276
91331
83994
99495
03708
25286
38961
29684
49912
44835
93528
60719
56764
35487
G.Ba
02377
77523
12407
42000
48440
53399
G.Nhì
13383
64651
06282
G.Nhất
27278
60656
06086
ĐẶC BIỆT
921662
083283
950381
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 02/11/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
31
66
82
G.Bảy
592
661
718
G.Sáu
2331
9775
1000
0339
9687
1554
4036
3102
4867
G.Năm
9832
5031
9911
G.Tư
70173
91549
11086
14971
04936
53217
43034
20070
64163
83863
66680
27874
55579
34218
36211
16614
97714
03168
03268
35242
50318
G.Ba
18814
04019
48342
50128
22361
39387
G.Nhì
74801
98469
00765
G.Nhất
70349
31996
93861
ĐẶC BIỆT
657409
789160
963070