Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 22/11/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 21/11/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
24
38
79
G.Bảy
990
114
268
G.Sáu
4030
2808
5310
5854
0042
2565
1762
6376
4110
G.Năm
7440
4476
8073
G.Tư
49719
59619
09671
39803
71773
99089
25131
86950
64255
55171
21215
78142
41884
64771
66151
06676
69569
00077
78543
00180
34081
G.Ba
41777
94037
43938
96099
47563
66619
G.Nhì
41651
56554
71073
G.Nhất
17420
36079
85734
ĐẶC BIỆT
172279
891413
654534
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 20/11/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
01
81
G.Bảy
923
670
G.Sáu
6164
5110
8102
0787
3305
2641
G.Năm
9897
9499
G.Tư
47268
14461
75296
76219
26019
49909
33200
79480
42813
24745
15083
27126
50505
65022
G.Ba
31509
02644
49027
18784
G.Nhì
96699
76544
G.Nhất
67266
54587
ĐẶC BIỆT
447652
451065
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 19/11/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
79
90
G.Bảy
867
137
G.Sáu
1583
6717
0808
3303
0530
6028
G.Năm
3930
2530
G.Tư
28580
81082
26346
52453
96292
57789
21718
92081
63544
93853
84513
54920
00047
81342
G.Ba
18255
75653
73562
67318
G.Nhì
40662
07426
G.Nhất
66012
39484
ĐẶC BIỆT
491946
933571
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 18/11/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
88
78
G.Bảy
065
034
G.Sáu
4507
7565
4493
3972
3925
1364
G.Năm
4789
6800
G.Tư
45188
74373
44267
23577
38071
88806
50367
83960
35376
08410
33247
52737
02820
11050
G.Ba
64154
06714
07127
59553
G.Nhì
33337
33197
G.Nhất
31768
76473
ĐẶC BIỆT
632639
833715
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 17/11/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
21
39
68
G.Bảy
296
582
567
G.Sáu
9318
2618
4100
3311
5611
6037
8496
9379
6484
G.Năm
7308
7333
3822
G.Tư
16518
87582
30665
26237
41553
25283
90428
11871
40832
56446
72954
47361
75078
77079
31883
17532
96722
58639
12291
94921
89372
G.Ba
43698
75361
90912
48678
43060
72083
G.Nhì
73509
67722
81204
G.Nhất
49634
63365
42379
ĐẶC BIỆT
126285
937159
082849
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 16/11/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
88
04
30
G.Bảy
669
638
358
G.Sáu
3179
2812
1480
5521
8727
3359
9938
8922
5001
G.Năm
7720
4304
5251
G.Tư
97923
85803
21987
84597
02178
14700
83765
72024
01023
53916
50637
17823
92895
72257
39497
46119
01245
59528
98940
99760
27371
G.Ba
05263
52648
33257
97279
85321
92679
G.Nhì
33719
51996
78455
G.Nhất
31675
02988
40521
ĐẶC BIỆT
384534
171870
265698