Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 04/12/2024

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 03/12/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
12
78
G.Bảy
600
068
G.Sáu
4600
9182
7546
8909
1805
5522
G.Năm
0618
2917
G.Tư
93379
79816
50535
21705
87105
09600
13490
75605
15275
06916
49983
90361
57101
74737
G.Ba
91057
43011
14366
27800
G.Nhì
85554
72905
G.Nhất
88264
94907
ĐẶC BIỆT
634513
456532
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 02/12/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
07
51
G.Bảy
349
050
G.Sáu
0551
1792
3674
0218
6359
8404
G.Năm
1499
4129
G.Tư
60469
60108
60303
51470
54658
26391
27979
13934
54623
88999
87177
91871
98477
53088
G.Ba
27818
98745
54445
16198
G.Nhì
83196
23438
G.Nhất
38943
78830
ĐẶC BIỆT
910758
229734
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 01/12/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
46
58
81
G.Bảy
625
467
140
G.Sáu
4599
5065
3015
7567
4195
7059
9845
0147
6053
G.Năm
8075
4456
4598
G.Tư
31093
09526
29959
76413
75187
42382
40775
41093
46051
57371
45199
43940
88133
11120
62372
28172
79718
65625
12186
65583
12136
G.Ba
88181
62950
63468
30008
80188
64678
G.Nhì
91246
27550
11214
G.Nhất
53298
08230
94347
ĐẶC BIỆT
303033
963226
139966
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 30/11/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
15
61
43
G.Bảy
213
433
071
G.Sáu
6697
5319
4068
8006
6486
9935
7426
5933
4366
G.Năm
3860
7706
0514
G.Tư
08446
26675
45716
95686
50298
87459
50209
53310
95733
11210
24974
28115
62565
55993
19676
21440
66247
85170
66115
29635
10534
G.Ba
84671
37115
32200
19546
06945
70036
G.Nhì
21158
83510
33356
G.Nhất
70142
86021
72858
ĐẶC BIỆT
954309
304879
613708
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 29/11/2024
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
45
45
G.Bảy
879
680
G.Sáu
2521
0859
5703
9196
6215
8914
G.Năm
6755
2297
G.Tư
55157
50981
37092
53265
72300
04906
96124
03231
40839
80626
60153
86555
06394
55708
G.Ba
16592
14409
38633
87229
G.Nhì
75011
78733
G.Nhất
29341
68014
ĐẶC BIỆT
127104
229799
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 28/11/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
19
18
32
G.Bảy
732
689
276
G.Sáu
0483
9346
8892
3490
4916
4792
4325
6930
9290
G.Năm
9332
7230
6033
G.Tư
31348
59899
51269
62663
96887
49937
53415
60422
03292
74274
94240
82095
47479
69559
98607
04236
04242
79261
42963
17876
90534
G.Ba
03220
27715
10195
35132
91243
92480
G.Nhì
11274
54178
16802
G.Nhất
85974
45018
40244
ĐẶC BIỆT
398179
260871
040518