Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/12/2024

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 19/12/2024
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
51
70
23
G.Bảy
289
671
496
G.Sáu
4548
1801
6784
7266
9898
5937
2255
5274
0493
G.Năm
8802
5515
2102
G.Tư
79193
30663
07641
42101
74906
21357
90074
88244
49381
18985
25600
66930
39423
61515
94273
10953
76870
61620
44459
76086
19845
G.Ba
22330
60397
70470
41086
77300
04349
G.Nhì
89865
48331
06909
G.Nhất
58161
55218
57125
ĐẶC BIỆT
372800
187578
751620
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 18/12/2024
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
30
26
G.Bảy
166
890
G.Sáu
2901
3376
5764
1420
7796
4112
G.Năm
0280
6840
G.Tư
93358
21154
16930
65453
04405
92012
91914
79054
44309
81080
33603
23644
22695
16721
G.Ba
10612
23270
03814
04276
G.Nhì
45760
66768
G.Nhất
40827
64213
ĐẶC BIỆT
949858
182546
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/12/2024
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
47
31
G.Bảy
034
929
G.Sáu
9006
0180
5697
9905
0206
7084
G.Năm
9637
4994
G.Tư
76659
06519
24270
25506
26696
67471
23569
90874
35617
26377
75719
39585
16555
67667
G.Ba
00836
90627
65023
74363
G.Nhì
74254
52046
G.Nhất
44371
52668
ĐẶC BIỆT
476214
176069
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/12/2024
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
67
07
G.Bảy
361
472
G.Sáu
8564
5653
5875
9522
6182
3763
G.Năm
6495
7171
G.Tư
99019
39296
92397
18107
12589
49098
46847
50446
73372
51048
05654
66166
83906
44070
G.Ba
44933
19957
17504
55331
G.Nhì
22694
96263
G.Nhất
54128
14816
ĐẶC BIỆT
282418
630159
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/12/2024
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
92
97
69
G.Bảy
427
460
549
G.Sáu
4062
6634
5902
9866
5919
3916
9241
5228
7228
G.Năm
5134
9276
3603
G.Tư
34630
99078
27074
22214
11819
10086
90247
48897
12777
66904
21788
04182
55389
35946
56302
73709
06402
88910
39759
21396
78416
G.Ba
98690
73433
22605
26787
26636
01122
G.Nhì
64714
35583
96954
G.Nhất
51557
51779
69054
ĐẶC BIỆT
172987
203545
085943
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/12/2024
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
02
75
13
G.Bảy
366
780
698
G.Sáu
6768
1559
5091
4923
1964
5276
3737
3371
9634
G.Năm
7901
6439
2285
G.Tư
55084
22552
63896
04804
65619
52572
15032
11617
93692
14343
11755
96528
05743
00369
19657
22960
93091
06792
06629
36056
35044
G.Ba
62987
63646
41920
02440
82655
12927
G.Nhì
19130
51816
64547
G.Nhất
21401
02075
38614
ĐẶC BIỆT
218567
783698
254210