Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/01/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/01/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
47
92
71
G.Bảy
597
868
699
G.Sáu
5190
9159
7228
6462
0999
5510
9973
0438
4312
G.Năm
8605
9220
5772
G.Tư
35228
25722
75608
78714
13054
56952
23186
46782
34571
14029
19626
76434
12196
90829
04853
99338
36017
27580
58462
96939
34870
G.Ba
22553
52242
87194
84916
37467
28274
G.Nhì
33569
62729
65076
G.Nhất
78924
62357
63447
ĐẶC BIỆT
222739
510329
489906
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/01/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
85
82
G.Bảy
314
921
G.Sáu
1613
0416
2285
0527
5241
0048
G.Năm
2137
6040
G.Tư
66745
62144
65174
63754
23089
73550
77044
91450
77906
77503
50943
19052
73949
05331
G.Ba
08882
16643
57922
15866
G.Nhì
33615
54180
G.Nhất
44313
02857
ĐẶC BIỆT
700660
784788
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/01/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
76
44
G.Bảy
078
591
G.Sáu
1371
6684
6319
5825
2600
6206
G.Năm
6181
4781
G.Tư
26683
39819
11925
43567
12003
03014
53860
86783
41170
46303
49763
69044
68728
43862
G.Ba
37704
84556
10922
93219
G.Nhì
06386
17871
G.Nhất
35881
93212
ĐẶC BIỆT
041859
717668
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/01/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
18
80
G.Bảy
590
412
G.Sáu
2699
9928
5550
7024
3367
5111
G.Năm
0391
8865
G.Tư
32175
62068
78081
89256
18828
69280
27165
22022
84058
93198
31061
84311
88675
56992
G.Ba
03886
17249
95055
31194
G.Nhì
86718
67708
G.Nhất
86257
95359
ĐẶC BIỆT
381512
106637
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/01/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
31
69
74
G.Bảy
907
123
339
G.Sáu
6248
4856
1271
0760
6320
4642
3295
3104
7045
G.Năm
5659
7988
4625
G.Tư
73370
34245
46809
40733
07838
26226
30252
69628
82188
84460
29461
50914
00942
55931
24038
23519
37168
92816
61728
15609
50904
G.Ba
33513
82395
40580
21616
14752
03472
G.Nhì
51451
90077
42182
G.Nhất
87186
05047
54024
ĐẶC BIỆT
303087
225784
381413
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/01/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
10
20
79
G.Bảy
926
140
463
G.Sáu
1538
0930
5990
9067
0684
6726
5522
6515
7672
G.Năm
7693
0619
7976
G.Tư
71468
54005
37547
82731
80786
53512
78290
27231
64509
78939
76320
88332
54398
10559
51844
21425
16835
70434
44744
98477
38084
G.Ba
20586
17642
03885
71413
51716
39811
G.Nhì
63588
50111
52335
G.Nhất
69495
63488
30336
ĐẶC BIỆT
634299
983559
108672