Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/01/2025

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/01/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
56
87
G.Bảy
792
586
G.Sáu
1381
6808
2455
8742
4341
6098
G.Năm
7725
8401
G.Tư
93161
62429
70782
25209
37155
46078
32851
95873
43636
34583
79067
67975
40513
26297
G.Ba
79583
39038
99579
25130
G.Nhì
74954
21951
G.Nhất
62618
90939
ĐẶC BIỆT
607023
657186
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/01/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
70
34
G.Bảy
821
275
G.Sáu
7678
5623
5765
2560
4829
2320
G.Năm
9899
4950
G.Tư
43736
51369
25326
12664
22456
37939
53599
01622
80731
91771
74882
49558
43234
93093
G.Ba
81398
68918
70468
46005
G.Nhì
03232
89230
G.Nhất
74897
16613
ĐẶC BIỆT
407605
120746
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/01/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
50
58
G.Bảy
829
562
G.Sáu
9438
8228
0654
2294
9378
2919
G.Năm
8936
7058
G.Tư
37701
39130
23657
65680
30339
81994
70283
51260
27402
42265
32292
61014
94901
54457
G.Ba
51088
29439
56291
04987
G.Nhì
40151
84889
G.Nhất
26263
60273
ĐẶC BIỆT
923534
275979
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/01/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
15
49
00
G.Bảy
315
294
308
G.Sáu
6120
2752
7598
6484
2487
5126
5842
0891
0709
G.Năm
4055
4958
1613
G.Tư
40332
18693
31859
91568
36959
52078
95447
77888
37519
20733
13453
14609
63531
89117
78147
01746
25397
86073
24156
26753
61804
G.Ba
10779
40853
34611
72693
72556
16529
G.Nhì
17690
46089
86151
G.Nhất
39210
28672
99020
ĐẶC BIỆT
949923
584284
058023
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/01/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
76
87
77
G.Bảy
566
093
585
G.Sáu
7351
7821
4286
2147
4132
5399
8813
8701
6269
G.Năm
1793
5090
0250
G.Tư
12613
45371
13331
07619
26221
85644
25663
37460
83263
35106
42099
34594
77685
44814
80343
07770
42085
96062
76351
89156
93472
G.Ba
51180
35237
76929
62417
31097
31438
G.Nhì
80468
54684
77491
G.Nhất
91712
67617
82387
ĐẶC BIỆT
440711
160089
092437
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/01/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
27
88
G.Bảy
490
113
G.Sáu
2030
1948
0308
6429
4187
8946
G.Năm
5556
0929
G.Tư
41998
44882
59329
09382
17354
22542
44910
99002
52693
27067
66617
28194
07733
21322
G.Ba
13344
18289
43626
77820
G.Nhì
92201
80329
G.Nhất
98557
25404
ĐẶC BIỆT
226236
186234